Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Reggie Lambe đang thi đấu cho Braintree Town. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bermuda, Tuổi: 35, Chiều cao: 170 cm. Reggie Lambe mùa giải 2024-2025: 12 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Reggie Lambe ra sân là Bermuda vs Curacao, với 61 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 14 tháng 11, 2025.
Braintree Town: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Banbury United: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cambridge United: 34 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Braintree Town, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Reggie Lambe năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 2, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
Reggie Lambe đang thi đấu cho Braintree Town.
Chiều cao của Reggie Lambe: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bermuda.
Reggie Lambe mùa giải 2024-2025: 12 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Reggie Lambe mùa giải 2024-2025: 12 trận, 3 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 518.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Vòng loại World Championship (CONCACAF) | BermudaĐội tuyển quốc gia | 6 | 392 | 1 | 0 | 6,0 |
| 2025 | CONCACAF Gold Cup | BermudaĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | National League (Anh) | Braintree Town | 3 | 39 | 0 | 0 | – |
| National League (Anh) | Banbury United | 2 | 35 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF Nations League | BermudaĐội tuyển quốc gia | 6 | 423 | 2 | 1 | – | |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | BermudaĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 21 |
| 1 |
| 0 |
| 7,8 |
| 2023-2024 | CONCACAF Nations League | BermudaĐội tuyển quốc gia | 6 | 226 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2022-2023 | FA Trophy | Banbury United | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | CONCACAF Nations League | BermudaĐội tuyển quốc gia | 2 | 173 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | CONCACAF Gold Cup | BermudaĐội tuyển quốc gia | 1 | 59 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Cambridge United | 23 | 1.442 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Cambridge United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp FA | Cambridge United | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,3 | |
| EFL Trophy | Cambridge United | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2019 | CONCACAF Gold Cup | BermudaĐội tuyển quốc gia | 1 | 62 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Cambridge United | 6 | 390 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Cambridge United | 1 | 62 | 0 | 0 | 5,9 |