Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 34, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 865 N €. Reginaldo mùa giải 2021-2022: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Reginaldo ra sân là Ponte Preta vs CRB AL, với 6 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 1, 2021.
CRB: 21 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Botafogo-SP: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ponte Preta: 54 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Fluminense - RJ: 18 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Reginaldo năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 7, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Reginaldo: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 865 N €.
Reginaldo mùa giải 2021-2022: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Reginaldo mùa giải 2021-2022: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 84.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Campeonato Catarinense (Brazil) | CRB | 1 | 84 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | CRB | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | CRB | 1 | 63 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) | Botafogo-SP | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2020 | Serie B (Brazil) | CRB | 12 | 829 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | CRB | 2 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) |
| Botafogo-SP |
| 3 |
| 270 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2019-2020 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Botafogo-SP | 1 | 54 | 0 | 0 | 5,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 16 | 1.440 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ponte Preta | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 16 | 1.433 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ponte Preta | 9 | 810 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2018 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 3 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2017-2018 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 5 | 428 | 1 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2017 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 14 | 1.188 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 4 | 360 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|