Quảng cáo
Ren Fujimura đang thi đấu cho Thespa Gunma. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Nhật Bản, Tuổi: 27, Chiều cao: 176 cm. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Nagano Parceiro vs Thespa Kusatsu Gunma (30 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Thespa Kusatsu Gunma: 13 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Thespa Kusatsu Gunma ở mùa giải 2026/2027, Ren Fujimura thi đấu 266 phút và đá chính 12 trận.
Thespa Kusatsu Gunma: 49 trận, 2 bàn, 7 kiến tạo
Iwate Grulla Morioka: 38 trận, 2 bàn, 5 kiến tạo
Hokkaido Consadole Sapporo: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Montedio Yamagata: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Thespa Gunma, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ren Fujimura năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 5, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Ren Fujimura đang thi đấu cho Thespa Gunma.
Chiều cao của Ren Fujimura: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Ren Fujimura mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ren Fujimura mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 266. Điểm đánh giá trung bình: 5,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | J3 League (Nhật Bản) | Thespa Kusatsu Gunma | 4 | 266 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2026 | J2/J3 100 Year Vision League | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 1.080 | 1 | 2 | 6,3 |
| 2025 | J3 League (Nhật Bản) | Thespa Kusatsu Gunma | 28 | 1.636 | 1 | 5 | 6,5 |
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Thespa Kusatsu Gunma | 1 | 106 | 0 | 0 | – |
| J3 League (Nhật Bản) | Iwate Grulla Morioka | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2023 | J3 League (Nhật Bản) | Iwate Grulla Morioka | 35 | 2.794 | 2 | 5 | 6,6 |
| 2022-2023 | J3 League (Nhật Bản) |
| Iwate Grulla Morioka |
| 2 |
| 78 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2021-2022 | Cúp Nhật hoàng | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 League (Nhật Bản) | Montedio Yamagata | 1 | 13 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | J2 League (Nhật Bản) | Montedio Yamagata | 2 | 32 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhật hoàng | Montedio Yamagata | 1 | 84 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Hokkaido Consadole Sapporo | 2 | 20 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Hokkaido Consadole Sapporo | 4 | 99 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League (Nhật Bản) | Hokkaido Consadole Sapporo | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,5 |