Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 50 Tr € (22 thg 7, 2020)
Cập nhật:
Renan Lodi đang thi đấu cho Atlético Mineiro. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 28, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 11 Tr €. Renan Lodi mùa giải 2026: 44 trận, 5 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Renan Lodi ra sân là Montevideo City Torque vs Atlético Mineiro - MG, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 10, 2026.
Atlético Mineiro - MG: 26 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Atlético Mineiro - MG ở mùa giải 2026, Renan Lodi thi đấu 2180 phút và đá chính 24 trận.
Atlético Mineiro - MG: 50 trận, 5 bàn, 5 kiến tạo
Al-Hilal: 58 trận, 4 bàn, 9 kiến tạo
Olympique de Marseille: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nottingham Forest: 32 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Atlético Madrid: 123 trận, 6 bàn, 10 kiến tạo
Athletico Paranaense - PR: 50 trận, 4 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Atlético Mineiro, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Atlético Mineiro | 28 tuổi | 11 Tr € | |
| Free Player | 27 tuổi | 12 Tr € | |
| Al Hilal | 27 tuổi | 13 Tr € | |
| Al Hilal | 26 tuổi | 15 Tr € | |
| Al Hilal | 26 tuổi | 18 Tr € | |
| Marseille | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| Nott'm Forest | 25 tuổi | 20 Tr € | |
| Nott'm Forest | 24 tuổi | 20 Tr € | |
| Nott'm Forest | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| Atl. Madrid | 24 tuổi | 30 Tr € | |
| Atl. Madrid | 23 tuổi | 25 Tr € | |
| Atl. Madrid | 23 tuổi | 20 Tr € | |
| Atl. Madrid | 23 tuổi | 25 Tr € | |
| Atl. Madrid | 22 tuổi | 30 Tr € | |
| Atl. Madrid | 22 tuổi | 40 Tr € | |
| Atl. Madrid | 22 tuổi | 50 Tr € | |
| Atl. Madrid | 22 tuổi | 50 Tr € | |
| Atl. Madrid | 22 tuổi | 31,5 Tr € | |
| Atl. Madrid | 21 tuổi | 35 Tr € | |
| Atl. Madrid | 21 tuổi | 25 Tr € | |
| Atl. Madrid | 21 tuổi | 15 Tr € | |
| Athletico Paranaense | 21 tuổi | 4 Tr € | |
| Athletico Paranaense | 20 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Athletico Paranaense | 20 tuổi | 400 N € |
Renan Lodi năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 4, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Renan Lodi đang thi đấu cho Atlético Mineiro.
Chiều cao của Renan Lodi: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 11 Tr €.
Renan Lodi mùa giải 2026: 44 trận, 5 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Renan Lodi mùa giải 2026: 44 trận, 5 bàn thắng và 4 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 3.735.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 21 | 1.734 | 0 | 2 | 6,8 |
| Copa Sudamericana | Atlético Mineiro - MG | 10 | 900 | 1 | 2 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Atlético Mineiro - MG | 6 | 495 | 2 | 0 | 7,0 | |
| Campeonato Mineiro (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 4 | 364 | 2 | 0 | 6,6 | |
| Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 3 | 242 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Atlético Mineiro - MG | 5 | 446 | 0 | 1 | 7,1 |
| Campeonato Mineiro (Brazil) |
| Atlético Mineiro - MG |
| 4 |
| 289 |
| 0 |
| 0 |
| 7,2 |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 24 | 1.967 | 3 | 7 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | Al-Hilal | 9 | 662 | 1 | 1 | 7,1 | |
| Club World Championship | Al-Hilal | 5 | 453 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 2 | 114 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Siêu cúp Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 2 | 152 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Siêu cúp Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 11 | 783 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Al-Hilal | 2 | 160 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Ligue 1 | Olympique de Marseille | 14 | 1.237 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Europa League | Olympique de Marseille | 6 | 413 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Champions League | Olympique de Marseille | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Olympique de Marseille | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2022-2023 | Premier League | Nottingham Forest | 28 | 2.221 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Nottingham Forest | 4 | 318 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Atlético Madrid | 1 | 23 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (CONMEBOL) | BrazilĐội tuyển quốc gia | 4 | 332 | 0 | 2 | 7,5 |
|---|
| 2021-2022 | La Liga | Atlético Madrid | 29 | 1.174 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Atlético Madrid | 10 | 479 | 1 | 2 | 6,7 | |
| Cúp Nhà vua | Atlético Madrid | 2 | 145 | 1 | 1 | 7,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Atlético Madrid | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Atlético Madrid | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021 | Copa America | BrazilĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2020-2021 | La Liga | Atlético Madrid | 23 | 1.124 | 1 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Atlético Madrid | 8 | 379 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Nhà vua | Atlético Madrid | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Copa America | BrazilĐội tuyển quốc gia | 6 | 296 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2020 | Siêu cúp Tây Ban Nha | Atlético Madrid | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | La Liga | Atlético Madrid | 32 | 2.399 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Atlético Madrid | 9 | 762 | 0 | 1 | 7,2 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Atlético Madrid | 1 | 89 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Atlético Madrid | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu quốc tế | BrazilĐội tuyển quốc gia | 4 | 215 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 10 | 875 | 0 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Athletico Paranaense - PR | 4 | 397 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Recopa Sudamericana | Athletico Paranaense - PR | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Copa Libertadores | Athletico Paranaense - PR | 1 | 90 | 1 | 0 | 9,3 |
| 2018 | Serie A (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 9 | 753 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Athletico Paranaense - PR | 5 | 450 | 2 | 1 | 7,4 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 5 | 221 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Athletico Paranaense - PR | 2 | 180 | 0 | 2 | 7,7 |
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 3 | 239 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|