Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 30, Chiều cao: 183 cm. Renan mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Renan ra sân là Kagoshima United vs Thespa Kusatsu Gunma, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 3, 2025.
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Renan năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 7, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Renan: 183 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Renan mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Renan mùa giải 2025-2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 193. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | J3 League (Nhật Bản) | Kagoshima United | 3 | 193 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025 | J3 League (Nhật Bản) | Kagoshima United | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | J3 League (Nhật Bản) | Kagoshima United | 5 | 299 | 0 | 0 | 6,5 |
| J2 League (Nhật Bản) | Renofa Yamaguchi | 1 | 90 | 1 | 0 | 8,3 | |
| 2024 | J2 League (Nhật Bản) | Renofa Yamaguchi | 29 | 2.344 | 1 | 4 | 6,5 |
| 2023-2024 | J2 League (Nhật Bản) | Renofa Yamaguchi | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023 | J2 League (Nhật Bản) | Renofa Yamaguchi |
| 16 |
| 1.372 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| 2022-2023 | J2 League (Nhật Bản) | Renofa Yamaguchi | 11 | 990 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2022 | J2 League (Nhật Bản) | Renofa Yamaguchi | 8 | 652 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | J2 League (Nhật Bản) | Renofa Yamaguchi | 19 | 1.411 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020-2021 | J2 League (Nhật Bản) | Renofa Yamaguchi | 7 | 318 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | J2 League (Nhật Bản) | Renofa Yamaguchi | 5 | 302 | 0 | 0 | – |
|---|