Quảng cáo
Cao nhất: 200 N € (20 thg 6, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Song Lam Nghe An | 29 tuổi | 150 N € | |
| Song Lam Nghe An | 29 tuổi | 150 N € | |
| Pacific | 28 tuổi | 150 N € | |
| Pacific | 28 tuổi | 150 N € | |
| Pacific | 27 tuổi | 200 N € |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Trinidad và Tobago, Tuổi: 30, Giá trị thị trường: 150 N €. Reon Moore mùa giải 2026: 7 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Reon Moore ra sân là Trinidad and Tobago vs Curacao, với 15 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 10, 2026.
National Defense Forces: 4 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Pacific: 25 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
CSD Municipal: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Reon Moore năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 9, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trinidad và Tobago.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Reon Moore mùa giải 2026: 7 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Reon Moore mùa giải 2026: 7 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 470.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | CONCACAF Nations League | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 3 | 166 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2026 | CONCACAF Caribbean Cup | National Defense Forces | 4 | 226 | 0 | 1 | 6,6 |
| Vòng loại World Championship (CONCACAF) | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 2 | 157 | 2 | 2 | 8,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 1 | 87 | 0 | 0 | 5,6 | |
| 2024-2025 | CONCACAF Nations League | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024 | Giải VĐQG Canada (Premier League) |
| Pacific |
| 18 |
| 918 |
| 3 |
| 2 |
| 6,6 |
| Canadian Championship | Pacific | 5 | 339 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Canada (Premier League) | Pacific | 2 | 154 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Nations League | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 6 | 364 | 3 | 1 | 7,2 |
| 2022-2023 | Liga Nacional (Guatemala) | CSD Municipal | 6 | 146 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Thái Lan | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 2 | 96 | 0 | 0 | 6,8 | |
| CONCACAF Nations League | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 1 | 44 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | CONCACAF Nations League | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 2 | 98 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | CONCACAF Gold Cup | Trinidad và TobagoĐội tuyển quốc gia | 3 | 133 | 0 | 0 | – |
|---|