Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 29, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2025-2026: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Tokushima Vortis vs Jubilo Iwata (7 tháng 12, 2025).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 1,3 Tr € (8 thg 9, 2020)
Jubilo Iwata: 119 trận, 5 bàn, 8 kiến tạo
Vasco da Gama Saf - RJ: 92 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ricardo Graça năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 2, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Ricardo Graça: 182 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
Ricardo Graça mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 29 tuổi | 500 N € | |
| Free Player | 29 tuổi | 800 N € | |
| Jubilo Iwata | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Jubilo Iwata | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Jubilo Iwata | 27 tuổi | 900 N € | |
| Jubilo Iwata | 27 tuổi | 900 N € | |
| Jubilo Iwata | 27 tuổi | 800 N € | |
| Jubilo Iwata | 26 tuổi | 800 N € | |
| Jubilo Iwata | 25 tuổi | 900 N € | |
| Jubilo Iwata | 25 tuổi | 1,1 Tr € | |
| Jubilo Iwata | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 24 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 23 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 23 tuổi | 650 N € | |
| Vasco da Gama Saf | 22 tuổi | 800 N € | |
| Vasco da Gama Saf | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Vasco da Gama Saf | 22 tuổi | 500 N € | |
| Vasco da Gama Saf | 21 tuổi | 400 N € | |
| Vasco da Gama Saf | 20 tuổi | 50 N € |
Ricardo Graça mùa giải 2025-2026: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 75. Điểm đánh giá trung bình: 5,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | J2 League (Nhật Bản) | Jubilo Iwata | 1 | 75 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2025 | J2 League (Nhật Bản) | Jubilo Iwata | 23 | 1.979 | 2 | 2 | 6,8 |
| 2024-2025 | J1 League (Nhật Bản) | Jubilo Iwata | 5 | 437 | 0 | 1 | 6,6 |
| J2 League (Nhật Bản) | Jubilo Iwata | 4 | 325 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024 | J1 League (Nhật Bản) | Jubilo Iwata | 20 | 1.695 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2023-2024 | J1 League (Nhật Bản) | Jubilo Iwata | 8 | 611 | 0 | 0 |
| 6,0 |
| 2023 | J2 League (Nhật Bản) | Jubilo Iwata | 26 | 2.333 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | J2 League (Nhật Bản) | Jubilo Iwata | 9 | 809 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J1 League (Nhật Bản) | Jubilo Iwata | 1 | 20 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2022 | J1 League (Nhật Bản) | Jubilo Iwata | 10 | 736 | 0 | 1 | 6,1 |
|---|
| 2021-2022 | J1 League (Nhật Bản) | Jubilo Iwata | 11 | 814 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Jubilo Iwata | 1 | 13 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 16 | 1.409 | 1 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 2 | 91 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 15 | 1.256 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 3 | 270 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2019 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 14 | 1.176 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 2 | 169 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 6 | 378 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Copa Sudamericana | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,5 |
| 2018 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 424 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Vasco da Gama Saf - RJ | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,3 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 |