Quảng cáo
Ricardo Phillips đang thi đấu cho Plaza Amador. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Panama, Tuổi: 25, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Plaza Amador vs Xelaju MC (12 tháng 8, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (8 thg 4, 2025)
Plaza Amador: 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Plaza Amador ở mùa giải 2026, Ricardo Phillips thi đấu 311 phút và đá chính 6 trận.
Plaza Amador: 11 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Delfín: 17 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Costa Del Este: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nueve de Octubre: 24 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Plaza Amador, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ricardo Phillips năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 5, 2001.
Vị trí: Tiền đạo.
Ricardo Phillips đang thi đấu cho Plaza Amador.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Panama.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Plaza Amador | 25 tuổi | 400 N € | |
| Plaza Amador | 24 tuổi | 500 N € | |
| Delfin | 24 tuổi | 500 N € | |
| Delfin | 23 tuổi | 500 N € | |
| Delfin | 23 tuổi | 350 N € | |
| Delfin | 23 tuổi | 250 N € | |
| Plaza Amador | 23 tuổi | 175 N € | |
| Costa Del Este | 22 tuổi | 175 N € | |
| Costa Del Este | 22 tuổi | 200 N € | |
| Costa Del Este | 20 tuổi | 200 N € | |
| Michalovce | 20 tuổi | 200 N € | |
| Michalovce | 19 tuổi | 200 N € | |
| Dunajska Streda | 19 tuổi | 50 N € |
Ricardo Phillips mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ricardo Phillips mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 211. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | CONCACAF Central American Cup | Plaza Amador | 3 | 211 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 | Giao hữu quốc tế | PanamaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025 | CONCACAF Central American Cup | Plaza Amador | 6 | 160 | 1 | 1 | 6,4 |
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Delfín | 7 | 495 | 0 | 1 | 6,3 | |
| 2024-2025 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Delfín | 2 | 172 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2024 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Delfín | 8 | 627 |
| 2 |
| 1 |
| 6,6 |
| Giao hữu quốc tế | PanamaĐội tuyển quốc gia | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,0 |
| Toulon Tournament | PanamaĐội tuyển quốc gia | 3 | 241 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2023-2024 | Liga Panameña (Panama) | Plaza Amador | 2 | 76 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga Panameña (Panama) | Costa Del Este | 3 | 246 | 0 | 0 | – | |
| CONCACAF Nations League | PanamaĐội tuyển quốc gia | 1 | 18 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | PanamaĐội tuyển quốc gia | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Toulon Tournament | PanamaĐội tuyển quốc gia | 4 | 315 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Liga Panameña (Panama) | Costa Del Este | 8 | 354 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Nueve de Octubre | 3 | 168 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Toulon Tournament | PanamaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | PanamaĐội tuyển quốc gia | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2022 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Nueve de Octubre | 13 | 719 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Nueve de Octubre | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu quốc tế | PanamaĐội tuyển quốc gia | 3 | 132 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Toulon Tournament | PanamaĐội tuyển quốc gia | 4 | 223 | 1 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Copa Sudamericana | Nueve de Octubre | 4 | 323 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Nueve de Octubre | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,8 |