Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (15 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Riccieli đang thi đấu cho Vitória. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 28, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 1,8 Tr €. Riccieli mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Riccieli ra sân là Qingdao West Coast vs Changchun Yatai, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 22 tháng 11, 2025.
Vitória - BA: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Vitória - BA ở mùa giải 2026, Riccieli thi đấu 90 phút và đá chính 2 trận.
Famalicao: 159 trận, 7 bàn, 1 kiến tạo
Qingdao West Coast: 30 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Mirassol - SP: 13 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Vitória, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Riccieli năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 9, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Riccieli đang thi đấu cho Vitória.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Vitória | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Qingdao West Coast | 27 tuổi | 2 Tr € | |
| Qingdao West Coast | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Famalicao | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Famalicao | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Famalicao | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Famalicao | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Famalicao | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Famalicao | 24 tuổi | 3 Tr € | |
| Famalicao | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Famalicao | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Famalicao | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Famalicao | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Famalicao | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Famalicao | 22 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Famalicao | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Famalicao | 21 tuổi | 450 N € | |
| Famalicao | 21 tuổi | 500 N € | |
| Famalicao | 21 tuổi | 200 N € |
Chiều cao của Riccieli: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 1,8 Tr €.
Riccieli mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Riccieli mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 630.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Famalicao | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao West Coast | 6 | 540 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao West Coast | 21 | 1.855 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2024-2025 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Qingdao West Coast | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,1 |
| Chinese FA Cup | Qingdao West Coast | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 8 | 586 | 0 | 0 |
| 6,7 |
| Portuguese Cup | Famalicao | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 24 | 1.776 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Famalicao | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 30 | 2.588 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Famalicao | 6 | 600 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Portuguese League Cup | Famalicao | 4 | 349 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 25 | 2.189 | 3 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Famalicao | 1 | 120 | 0 | 0 | – | |
| Portuguese League Cup | Famalicao | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 26 | 1.820 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Famalicao | 25 | 1.726 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Famalicao | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2019 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Mirassol - SP | 5 | 394 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2018-2019 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Mirassol - SP | 6 | 530 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2018 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Mirassol - SP | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Brazilian Campeonato Paulista A1 | Mirassol - SP | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|