Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 800 N € (17 thg 2, 2019)
Cập nhật:
Richard đang thi đấu cho Ceara. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 35, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Richard mùa giải 2026: 27 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Richard ra sân là Ceara vs Juventude, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Ceará: 28 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ceará ở mùa giải 2026, Richard thi đấu 2475 phút và đá chính 28 trận.
Trang liên quan: Ceara, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Richard năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 3, 1991.
Vị trí: Thủ môn.
Richard đang thi đấu cho Ceara.
Chiều cao của Richard: 186 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ceara | 35 tuổi | 100 N € | |
| Ceara | 34 tuổi | 150 N € | |
| Ceara | 34 tuổi | 200 N € | |
| Ceara | 33 tuổi | 250 N € | |
| Ceara | 33 tuổi | 250 N € | |
| Ceara | 32 tuổi | 250 N € | |
| Ceara | 32 tuổi | 450 N € | |
| Ceara | 31 tuổi | 500 N € | |
| Ceara | 31 tuổi | 500 N € | |
| Ceara | 31 tuổi | 500 N € | |
| Ceara | 30 tuổi | 500 N € | |
| Ceara | 30 tuổi | 500 N € | |
| Ceara | 29 tuổi | 350 N € | |
| Ceara | 29 tuổi | 350 N € | |
| Ceara | 29 tuổi | 475 N € | |
| Ceara | 28 tuổi | 600 N € | |
| Ceara | 27 tuổi | 800 N € | |
| Parana PR | 27 tuổi | 400 N € | |
| Agua Santa SP Youth | 26 tuổi | 300 N € | |
| Parana PR | 26 tuổi | 300 N € | |
| Sao Paulo U20 | 19 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Richard mùa giải 2026: 27 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Richard mùa giải 2026: 27 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.327. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | Ceará | 25 | 2.205 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ceará | 1 | 32 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Campeonato Cearense (Brazil) | Ceará | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2025-2026 | Campeonato Cearense (Brazil) | Ceará | 5 | 450 | 0 | 0 | 6,8 |
| Serie B (Brazil) | Ceará | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ceará | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) |
| Ceará |
| 8 |
| 654 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2024 | Serie B (Brazil) | Ceará | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | Ceará | 11 | 945 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ceará | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2023 | Serie B (Brazil) | Ceará | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2022-2023 | Serie B (Brazil) | Ceará | 9 | 720 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022 | Copa Sudamericana | Ceará | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Ceará | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Serie A (Brazil) | Ceará | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021 | Serie A (Brazil) | Ceará | 17 | 1.530 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Ceará | 5 | 450 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie A (Brazil) | Ceará | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2020 | Serie A (Brazil) | Ceará | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019 | Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ceará | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Ceará | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Parana PR | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2018 | Serie A (Brazil) | Parana PR | 7 | 585 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Parana PR | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 |
|---|