Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Richard đang thi đấu cho Agua Santa SP Youth. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 27, Chiều cao: 176 cm. Richard mùa giải 2025: 7 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Richard ra sân là SER Caxias vs Fluminense - RJ, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 6 tháng 3, 2025.
SER Caxias: 10 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Santo Andre: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Chapecoense: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Portuguesa Desportos: 12 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
CRB: 35 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Ponte Preta: 27 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Agua Santa SP Youth, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Richard năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 10, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Richard đang thi đấu cho Agua Santa SP Youth.
Chiều cao của Richard: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Richard mùa giải 2025: 7 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Richard mùa giải 2025: 7 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 545. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | SER Caxias | 6 | 500 | 2 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | SER Caxias | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | SER Caxias | 3 | 181 | 0 | 0 | – |
| 2024 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Santo Andre | 6 | 211 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2023-2024 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Santo Andre | 2 | 44 | 0 | 0 | 6,6 |
| Serie B (Brazil) | Chapecoense | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Serie B (Brazil) | Chapecoense | 6 | 333 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Portuguesa Desportos | 8 | 349 | 2 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | Serie B (Brazil) | Chapecoense | 5 | 199 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Portuguesa Desportos | 4 | 117 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Serie B (Brazil) | CRB | 4 | 69 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Serie B (Brazil) | CRB | 13 | 587 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | CRB | 9 | 590 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Nordeste (Brazil) | CRB | 5 | 182 | 0 | 0 | – | |
| Campeonato Alagoano (Brazil) | CRB | 3 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | CRB | 1 | 59 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 11 | 618 | 0 | 1 | 6,6 |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 10 | 629 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Botafogo-SP | 6 | 476 | 0 | 1 | – |
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Ponte Preta | 6 | 380 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Botafogo-SP | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Belenenses SAD | 10 | 191 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Belenenses SAD | 3 | 113 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Tondela | 28 | 1.656 | 2 | 1 | 5,9 |
|---|
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Vila Nova | 5 | 383 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|