Quảng cáo
Richardson đang thi đấu cho Ceara. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 35, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Avaí vs Ceara (3 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Ceará: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ceará ở mùa giải 2026, Richardson thi đấu 831 phút và đá chính 10 trận.
Trang liên quan: Ceara, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Richardson năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 8, 1991.
Vị trí: Tiền vệ.
Richardson đang thi đấu cho Ceara.
Chiều cao của Richardson: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Richardson mùa giải 2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Richardson mùa giải 2026: 20 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 860. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Serie B (Brazil) | Ceará | 16 | 754 | 0 | 0 | 6,5 |
| Campeonato Cearense (Brazil) | Ceará | 3 | 95 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ceará | 1 | 11 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2025-2026 | Serie A (Brazil) | Ceará | 9 | 422 | 0 | 0 | 6,6 |
| Campeonato Cearense (Brazil) | Ceará | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Serie B (Brazil) | Ceará | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ceará |
| 1 |
| 32 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2025 | Serie A (Brazil) | Ceará | 7 | 372 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Ceará | 12 | 795 | 0 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2024 | Serie B (Brazil) | Ceará | 8 | 424 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Serie B (Brazil) | Ceará | 11 | 514 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Cearense (Brazil) | Ceará | 4 | 203 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ceará | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa do Nordeste (Brazil) | Ceará | 1 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Serie B (Brazil) | Ceará | 5 | 224 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2022-2023 | Serie B (Brazil) | Ceará | 14 | 1.061 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Cearense (Brazil) | Ceará | 4 | 295 | 0 | 0 | – | |
| Serie A (Brazil) | Ceará | 3 | 260 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ceará | 1 | 33 | 0 | 0 | – | |
| Copa do Nordeste (Brazil) | Ceará | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Serie A (Brazil) | Ceará | 21 | 1.331 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Ceará | 5 | 290 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ceará | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021-2022 | Serie A (Brazil) | Ceará | 7 | 492 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa do Nordeste (Brazil) | Ceará | 5 | 300 | 0 | 0 | – | |
| Copa Sudamericana | Ceará | 3 | 249 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Ceará | 2 | 131 | 0 | 0 | – | |
| Campeonato Cearense (Brazil) | Ceará | 1 | 53 | 0 | 0 | – | |
| J1 League (Nhật Bản) | Kashiwa Reysol | 3 | 219 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021 | J1 League (Nhật Bản) | Kashiwa Reysol | 13 | 924 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | J1 League (Nhật Bản) | Kashiwa Reysol | 20 | 1.350 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Nhật Bản | Kashiwa Reysol | 4 | 273 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Nhật hoàng | Kashiwa Reysol | 2 | 30 | 0 | 0 | – |
| 2020 | J1 League (Nhật Bản) | Kashiwa Reysol | 15 | 1.098 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | J1 League (Nhật Bản) | Kashiwa Reysol | 1 | 60 | 0 | 0 | 5,3 |
|---|
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Ceará | 17 | 1.530 | 0 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2018 | Serie A (Brazil) | Ceará | 8 | 712 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Ceará | 5 | 405 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|