Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (21 thg 7, 2022)
Cập nhật:
Ricki Ariansyah đang thi đấu cho PSIS Semarang. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Indonesia, Tuổi: 29, Chiều cao: 167 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Ricki Ariansyah mùa giải 2025-2026: 23 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ricki Ariansyah ra sân là Persatuan Sepakbola Indonesia Jakarta vs Semen Padang, với 71 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 5, 2026.
PSIS Semarang: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của PSIS Semarang ở mùa giải 2026/2027, Ricki Ariansyah thi đấu 4 phút và đá chính 0 trận.
Semen Padang: 52 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Madura United: 37 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Persita Tangerang: 16 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: PSIS Semarang, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ricki Ariansyah năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 6, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Semen Padang | 28 tuổi | 100 N € | |
| Semen Padang | 28 tuổi | 100 N € | |
| Semen Padang | 27 tuổi | 125 N € | |
| Semen Padang | 27 tuổi | 125 N € | |
| Semen Padang | 27 tuổi | 150 N € | |
| Madura United | 26 tuổi | 150 N € | |
| Madura United | 26 tuổi | 150 N € | |
| Madura United | 25 tuổi | 150 N € | |
| Madura United | 25 tuổi | 150 N € |
Ricki Ariansyah đang thi đấu cho PSIS Semarang.
Chiều cao của Ricki Ariansyah: 167 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Indonesia.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Ricki Ariansyah mùa giải 2025-2026: 23 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ricki Ariansyah mùa giải 2025-2026: 23 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.383. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Super League (Indonesia) | Semen Padang | 23 | 1.383 | 1 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Super League (Indonesia) | Semen Padang | 29 | 2.201 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2023-2024 | Super League (Indonesia) | Madura United | 21 | 894 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2022-2023 | Super League (Indonesia) | Madura United | 15 | 588 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | Super League (Indonesia) | Madura United | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
| Super League (Indonesia) | Persita Tangerang |
| 16 |
| 1.151 |
| 1 |
| 0 |
| 6,7 |