Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2 Tr € (17 thg 11, 2024)
Cập nhật:
Rikelme đang thi đấu cho Shabab Al Ahli. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 23, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 1,3 Tr €. Rikelme mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Rikelme ra sân là Shabab Al Ahli vs Dubai United, với 45 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 8 tháng 10, 2026.
Shabab Al Ahli: 5 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Shabab Al Ahli ở mùa giải 2026/2027, Rikelme thi đấu 207 phút và đá chính 3 trận.
Trang liên quan: Shabab Al Ahli, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rikelme năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 16 tháng 7, 2003.
Vị trí: Hậu vệ.
Rikelme đang thi đấu cho Shabab Al Ahli.
Chiều cao của Rikelme: 184 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Shabab Al Ahli | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Shabab Al Ahli | 22 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Shabab Al Ahli | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Shabab Al Ahli | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Cuiaba | 20 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Cuiaba | 20 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Cuiaba | 20 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Cuiaba | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Cuiaba | 19 tuổi | 250 N € |
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 1,3 Tr €.
Rikelme mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rikelme mùa giải 2026-2027: 9 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 428. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Pro League (UAE) | Shabab Al Ahli | 5 | 207 | 1 | 1 | 6,8 |
| United Arab Emirates ADIB Cup | Shabab Al Ahli | 3 | 147 | 0 | 0 | 6,5 | |
| AFC Champions League Elite | Shabab Al Ahli | 1 | 74 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Shabab Al Ahli | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Pro League (UAE) | Shabab Al Ahli | 13 | 660 | 0 | 1 | 6,9 |
| AFC Champions League Elite | Shabab Al Ahli | 3 | 88 | 0 | 0 | 6,7 | |
| United Arab Emirates President Cup |
| Shabab Al Ahli |
| 1 |
| 7 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| 2024-2025 | Pro League (UAE) | Shabab Al Ahli | 20 | 1.459 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Two | Shabab Al Ahli | 6 | 330 | 0 | 0 | 6,6 | |
| United Arab Emirates ADIB Cup | Shabab Al Ahli | 4 | 234 | 0 | 0 | 6,5 | |
| United Arab Emirates President Cup | Shabab Al Ahli | 1 | 60 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Qatar-UAE Challenge Shield | Shabab Al Ahli | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| United Arab Emirates Super Cup | Shabab Al Ahli | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,3 | |
| AFC Champions League Elite | Shabab Al Ahli | 1 | 82 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2024 | Serie A (Brazil) | Cuiaba | 8 | 495 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Cuiaba | 5 | 330 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Brazilian Cup | Cuiaba | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,4 | |
| South American Olympic qualification | BrazilĐội tuyển quốc gia | 4 | 223 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Serie A (Brazil) | Cuiaba | 4 | 300 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Cuiaba | 2 | 165 | 0 | 0 | 7,3 | |
| South American Olympic qualification | BrazilĐội tuyển quốc gia | 2 | 110 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023 | Serie A (Brazil) | Cuiaba | 22 | 1.629 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Serie A (Brazil) | Cuiaba | 6 | 435 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Cuiaba | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | CONMEBOL Copa Sudamericana | Cuiaba | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2020-2021 | Brazilian Copa Verde | Cuiaba | 2 | 18 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Cuiaba | 1 | 10 | 0 | 0 | – |