Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 150 N € (16 thg 8, 2023)
Cập nhật:
Riyan Ardiansyah đang thi đấu cho Persebaya Surabaya. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Indonesia, Tuổi: 30, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 100 N €.
Java United F.C.: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Java United: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Persebaya Surabaya: 11 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
PSIS Semarang: 110 trận, 10 bàn, 4 kiến tạo
Trang liên quan: Persebaya Surabaya, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Riyan Ardiansyah năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 5, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Riyan Ardiansyah đang thi đấu cho Persebaya Surabaya.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Persebaya Surabaya | 30 tuổi | 100 N € | |
| PSIS Semarang | 29 tuổi | 125 N € | |
| PSIS Semarang | 28 tuổi | 125 N € | |
| PSIS Semarang | 28 tuổi | 150 N € | |
| PSIS Semarang | 27 tuổi | 150 N € | |
| PSIS Semarang | 27 tuổi | 150 N € | |
| PSIS Semarang | 26 tuổi | 125 N € | |
| PSIS Semarang | 26 tuổi | 100 N € | |
| PSIS Semarang | 25 tuổi | 100 N € | |
| PSIS Semarang | 23 tuổi | 25 N € |
Chiều cao của Riyan Ardiansyah: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Indonesia.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Riyan Ardiansyah mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 196. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Indonesia) | Java United | 3 | 196 | 0 | 1 | 6,2 |
| 2025-2026 | Super League (Indonesia) | Persebaya Surabaya | 11 | 514 | 1 | 1 | 6,4 |
| Super League (Indonesia) | Java United | 5 | 61 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2024-2025 | Super League (Indonesia) | PSIS Semarang | 30 | 2.505 | 2 | 1 | 6,2 |
| 2023-2024 | Super League (Indonesia) | PSIS Semarang |
| 23 |
| 785 |
| 2 |
| 1 |
| 6,9 |
| 2022-2023 | Super League (Indonesia) | PSIS Semarang | 26 | 1.258 | 5 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Super League (Indonesia) | PSIS Semarang | 27 | 1.131 | 1 | 2 | 6,1 |
|---|
| 2019-2020 | Super League (Indonesia) | PSIS Semarang | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Super League (Indonesia) | PSIS Semarang | 2 | 64 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Super League (Indonesia) | PSIS Semarang | 1 | 56 | 0 | 0 | – |
|---|