Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 4 Tr € (5 thg 1, 2016)
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Nga, Tuổi: 38, Chiều cao: 173 cm. Rizvan Utsiev mùa giải 2025-2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Rizvan Utsiev ra sân là Sochi vs Akhmat Grozny, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 5, 2026.
Akhmat Grozny: 188 trận, 1 bàn, 7 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rizvan Utsiev năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 2, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Rizvan Utsiev: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Nga.
Rizvan Utsiev mùa giải 2025-2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Akhmat Grozny | 38 tuổi | 50 N € | |
| Akhmat Grozny | 37 tuổi | 50 N € | |
| Akhmat Grozny | 37 tuổi | 50 N € | |
| Akhmat Grozny | 36 tuổi | 50 N € | |
| Akhmat Grozny | 36 tuổi | 50 N € | |
| Akhmat Grozny | 35 tuổi | 100 N € | |
| Akhmat Grozny | 35 tuổi | 150 N € | |
| Akhmat Grozny | 34 tuổi | 200 N € | |
| Akhmat Grozny | 34 tuổi | 200 N € | |
| Akhmat Grozny | 33 tuổi | 250 N € | |
| Akhmat Grozny | 33 tuổi | 300 N € | |
| Akhmat Grozny | 32 tuổi | 700 N € | |
| Akhmat Grozny | 32 tuổi | 1 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 32 tuổi | 1,6 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 30 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 30 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 29 tuổi | 3 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 28 tuổi | 3 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Akhmat Grozny | 23 tuổi | 750 N € | |
| Akhmat Grozny | 22 tuổi | 400 N € |
Rizvan Utsiev mùa giải 2025-2026: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 324. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Cúp Quốc gia Nga | Akhmat Grozny | 5 | 323 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Cúp Quốc gia Nga | Akhmat Grozny | 6 | 438 | 0 | 0 | 6,2 |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 8 | 326 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Quốc gia Nga | Akhmat Grozny | 5 | 392 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 |
|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) |
| Akhmat Grozny |
| 17 |
| 1.229 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp Quốc gia Nga | Akhmat Grozny | 5 | 405 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 11 | 687 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 11 | 907 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 29 | 2.448 | 0 | 4 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 25 | 2.001 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 30 | 2.520 | 0 | 3 | 6,4 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 20 | 1.800 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 6 | 533 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 2 | 95 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 1 | 71 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 2 | 110 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Akhmat Grozny | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
|---|