Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 18 Tr € (7 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Rob Holding đang thi đấu cho Colorado Rapids. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 31, Chiều cao: 189 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. Rob Holding mùa giải 2026: 28 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Rob Holding ra sân là Colorado Rapids vs San Jose Earthquakes, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Colorado Rapids: 25 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Colorado Rapids ở mùa giải 2026, Rob Holding thi đấu 1974 phút và đá chính 24 trận.
Colorado Rapids: 35 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Sheffield United: 11 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Crystal Palace U21: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Arsenal: 157 trận, 5 bàn, 1 kiến tạo
Bolton Wanderers: 26 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Colorado Rapids, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Colorado Rapids | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Colorado Rapids | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Sheffield United | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Crystal Palace | 29 tuổi | 4 Tr € | |
| Crystal Palace | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Crystal Palace | 28 tuổi | 5 Tr € | |
| Arsenal | 27 tuổi | 8 Tr € | |
| Arsenal | 27 tuổi | 10 Tr € | |
| Arsenal | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Arsenal | 26 tuổi | 10 Tr € | |
| Arsenal | 26 tuổi | 12 Tr € | |
| Arsenal | 25 tuổi | 18 Tr € | |
| Arsenal | 25 tuổi | 16 Tr € | |
| Arsenal | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Arsenal | 25 tuổi | 9,5 Tr € | |
| Arsenal | 24 tuổi | 9,5 Tr € | |
| Arsenal | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Arsenal | 23 tuổi | 12 Tr € | |
| Arsenal | 23 tuổi | 12 Tr € | |
| Arsenal | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Arsenal | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Arsenal | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Arsenal | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Arsenal | 21 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Arsenal | 20 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bolton Wanderers | 20 tuổi | 250 N € |
Rob Holding năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 9, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Rob Holding đang thi đấu cho Colorado Rapids.
Chiều cao của Rob Holding: 189 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Rob Holding mùa giải 2026: 28 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rob Holding mùa giải 2026: 28 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.184. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Major League Soccer (MLS) | Colorado Rapids | 24 | 1.884 | 0 | 1 | 6,8 |
| United States Open Cup | Colorado Rapids | 4 | 300 | 0 | 0 | 7,1 | |
| 2025-2026 | Major League Soccer (MLS) | Colorado Rapids | 4 | 347 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025 | Major League Soccer (MLS) | Colorado Rapids | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Sheffield United | 11 | 428 | 0 | 1 | 7,1 |
| English U21 Premier League | Crystal Palace U21 | 5 | 450 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| English Football League Trophy | Crystal Palace U21 | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| Premier League International Cup | Crystal Palace U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Arsenal | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Arsenal | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Arsenal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2022-2023 | Premier League | Arsenal | 14 | 562 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Arsenal | 7 | 613 | 1 | 0 | 7,3 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Arsenal | 3 | 163 | 0 | 0 | 6,9 | |
| FA Cup | Arsenal | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,9 | |
| English Football League Cup | Arsenal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Arsenal | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |
|---|
| 2021-2022 | Premier League | Arsenal | 15 | 840 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Arsenal | 5 | 408 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Arsenal | 3 | 149 | 0 | 0 | 6,9 | |
| FA Cup | Arsenal | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2020-2021 | Premier League | Arsenal | 30 | 2.558 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Arsenal | 5 | 405 | 0 | 0 | 6,8 | |
| English Football League Cup | Arsenal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Arsenal | 1 | 62 | 0 | 0 | 7,3 | |
| FA Cup | Arsenal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020 | Football Association Community Shield | Arsenal | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Premier League | Arsenal | 8 | 581 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Arsenal | 5 | 247 | 0 | 0 | 6,3 | |
| UEFA Europa League | Arsenal | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| English U23 Premier League | Arsenal | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| English Football League Cup | Arsenal | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Armenian Super Cup | Arsenal | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,6 |
| 2018-2019 | Premier League | Arsenal | 10 | 807 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Arsenal | 5 | 420 | 0 | 0 | 7,1 | |
| English Football League Cup | Arsenal | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Premier League | Arsenal | 12 | 820 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Arsenal | 3 | 190 | 0 | 0 | 7,0 | |
| International Champions Cup | Arsenal | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 | Premier League | Arsenal | 9 | 810 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Championship (Anh) | Bolton Wanderers | 26 | 1.968 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|