Quảng cáo
Rob Hunt đang thi đấu cho Colchester United. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 31, Chiều cao: 171 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 15 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Northampton Town vs Colchester United (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 200 N € (22 thg 6, 2023)
Colchester United: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Colchester United ở mùa giải 2026/2027, Rob Hunt thi đấu 908 phút và đá chính 11 trận.
Colchester United: 86 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Leyton Orient: 73 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Swindon Town: 105 trận, 1 bàn, 7 kiến tạo
Oldham Athletic: 18 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Brighton & Hove Albion: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Colchester United, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rob Hunt năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 7, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Rob Hunt đang thi đấu cho Colchester United.
Chiều cao của Rob Hunt: 171 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày |
|---|
| Đội |
|---|
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Colchester United | 30 tuổi | 150 N € | |
| Colchester United | 30 tuổi | 150 N € | |
| Colchester United | 29 tuổi | 175 N € | |
| Colchester United | 29 tuổi | 175 N € | |
| Leyton Orient | 28 tuổi | 200 N € | |
| Leyton Orient | 28 tuổi | 200 N € | |
| Leyton Orient | 27 tuổi | 200 N € | |
| Leyton Orient | 27 tuổi | 150 N € | |
| Brighton | 21 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Rob Hunt mùa giải 2026-2027: 15 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rob Hunt mùa giải 2026-2027: 15 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.055. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Colchester United | 12 | 908 | 1 | 0 | 6,6 |
| EFL Trophy | Colchester United | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Colchester United | 1 | 73 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Colchester United | 39 | 2.817 | 0 | 1 | 6,5 |
| EFL Trophy | Colchester United | 4 | 299 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Colchester United | 22 | 1.282 | 0 | 0 | 6,5 |
| EFL Trophy |
| Colchester United |
| 3 |
| 270 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Colchester United | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp FA | Colchester United | 1 | 113 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Leyton Orient | 36 | 1.917 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Leyton Orient | 2 | 165 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Leyton Orient | 32 | 2.582 | 0 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Leyton Orient | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Swindon Town | 37 | 3.032 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Swindon Town | 3 | 256 | 0 | 0 | 6,3 | |
| EFL Trophy | Swindon Town | 3 | 243 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Swindon Town | 1 | 50 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Swindon Town | 19 | 1.253 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Swindon Town | 2 | 164 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Swindon Town | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Swindon Town | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Swindon Town | 34 | 3.052 | 1 | 6 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Swindon Town | 2 | 53 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA | Swindon Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Swindon Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Oldham Athletic | 5 | 439 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Oldham Athletic | 2 | 180 | 1 | 1 | 6,8 | |
| EFL Trophy | Oldham Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017-2018 | League One (Anh) | Oldham Athletic | 10 | 888 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2016-2017 | Championship (Anh) | Brighton & Hove Albion | 1 | 17 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|