Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 275 N € (11 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Robbie Gotts đang thi đấu cho Doncaster Rovers. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 26, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 275 N €. Robbie Gotts mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Robbie Gotts ra sân là Doncaster Rovers vs Liverpool U21, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 10, 2026.
Doncaster Rovers: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Doncaster Rovers ở mùa giải 2026/2027, Robbie Gotts thi đấu 594 phút và đá chính 7 trận.
Doncaster Rovers: 53 trận, 3 bàn, 6 kiến tạo
Barrow: 170 trận, 9 bàn, 10 kiến tạo
Salford City: 23 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Lincoln City: 12 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Arsenal: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Leeds United: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Doncaster Rovers, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|
| Doncaster Rovers | 26 tuổi | 275 N € | |
| Doncaster Rovers | 26 tuổi | 250 N € | |
| Barrow | 25 tuổi | 250 N € | |
| Barrow | 25 tuổi | 225 N € | |
| Barrow | 24 tuổi | 250 N € | |
| Barrow | 24 tuổi | 250 N € | |
| Barrow | 23 tuổi | 250 N € | |
| Barrow | 23 tuổi | 200 N € | |
| Leeds United | 21 tuổi | 250 N € | |
| Leeds United | 20 tuổi | 250 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Robbie Gotts đang thi đấu cho Doncaster Rovers.
Chiều cao của Robbie Gotts: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 275 N €.
Robbie Gotts mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Robbie Gotts năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 11, 1999.
Robbie Gotts mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 752. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Doncaster Rovers | 7 | 594 | 0 | 1 | 6,6 |
| English Football League Trophy | Doncaster Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| English Football League Cup | Doncaster Rovers | 1 | 68 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2025-2026 | League One (Anh) | Doncaster Rovers | 36 | 2.304 | 0 | 3 | 6,4 |
| English Football League Trophy | Doncaster Rovers | 4 | 258 | 2 | 1 | 7,1 | |
| FA Cup | Doncaster Rovers | 2 | 113 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Doncaster Rovers |
| 2 |
| 105 |
| 1 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Barrow | 41 | 3.432 | 3 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Barrow | 2 | 83 | 0 | 1 | 6,6 | |
| English Football League Trophy | Barrow | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 | |
| FA Cup | Barrow | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Barrow | 41 | 2.307 | 2 | 4 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Barrow | 2 | 154 | 0 | 0 | 6,2 | |
| FA Cup | Barrow | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Barrow | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Barrow | 37 | 2.529 | 1 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Barrow | 2 | 68 | 0 | 0 | 6,3 | |
| English Football League Cup | Barrow | 2 | 80 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Barrow | 35 | 3.004 | 2 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Barrow | 3 | 274 | 1 | 1 | 7,6 | |
| English Football League Trophy | Barrow | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Salford City | 23 | 1.652 | 3 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Lincoln City | 7 | 371 | 0 | 1 | 6,4 | |
| English Football League Trophy | Lincoln City | 3 | 270 | 1 | 0 | – | |
| FA Cup | Lincoln City | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,6 | |
| English U23 Premier League | Arsenal | 2 | 134 | 0 | 0 | 7,6 | |
| English Football League Cup | Leeds United | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Arsenal | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Arsenal | 1 | 60 | 0 | 0 | 7,0 |