Quảng cáo
Robbie McKenzie đang thi đấu cho Gillingham. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 28, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. 2026-2027: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Gillingham vs Grimsby Town (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (27 thg 6, 2019)
Gillingham: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Gillingham ở mùa giải 2026/2027, Robbie McKenzie thi đấu 951 phút và đá chính 10 trận.
Trang liên quan: Gillingham, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robbie McKenzie năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 9, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Robbie McKenzie đang thi đấu cho Gillingham.
Chiều cao của Robbie McKenzie: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Robbie McKenzie mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Gillingham | 27 tuổi | 400 N € | |
| Gillingham | 27 tuổi | 250 N € | |
| Gillingham | 26 tuổi | 200 N € | |
| Gillingham | 26 tuổi | 175 N € | |
| Gillingham | 25 tuổi | 200 N € | |
| Gillingham | 25 tuổi | 200 N € | |
| Gillingham | 24 tuổi | 250 N € | |
| Gillingham | 24 tuổi | 250 N € | |
| Hull City | 21 tuổi | 450 N € | |
| Hull City | 21 tuổi | 500 N € | |
| Hull City | 20 tuổi | 500 N € | |
| Hull City | 20 tuổi | 100 N € |
Robbie McKenzie mùa giải 2026-2027: 13 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.041. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League Two (Anh) | Gillingham | 12 | 951 | 0 | 0 | 6,2 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Gillingham | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,1 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Gillingham | 37 | 3.082 | 4 | 0 | 6,3 |
| Cúp FA | Gillingham | 1 | 104 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Gillingham | 1 | 37 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024-2025 | League Two (Anh) | Gillingham | 39 | 3.256 | 6 | 1 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh |
| Gillingham |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 1 |
| 6,7 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) | Gillingham | 25 | 1.024 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Anh | Gillingham | 2 | 180 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Cúp FA | Gillingham | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| EFL Trophy | Gillingham | 1 | 70 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Gillingham | 34 | 2.913 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Gillingham | 4 | 337 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Gillingham | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Gillingham | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | League One (Anh) | Gillingham | 38 | 3.310 | 3 | 3 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Gillingham | 3 | 215 | 1 | 0 | – | |
| Cúp FA | Gillingham | 1 | 56 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Gillingham | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Gillingham | 33 | 1.691 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Gillingham | 3 | 180 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Gillingham | 3 | 208 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Gillingham | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Championship (Anh) | Hull City | 7 | 605 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Hull City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Hull City | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Championship (Anh) | Hull City | 18 | 1.003 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Hull City | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |