Quảng cáo
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 33, Chiều cao: 187 cm. 2023-2024: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Raith Rovers vs Cliftonville (9 tháng 9, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 200 N € (24 thg 1, 2018)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Raith Rovers | 31 tuổi | 100 N € | |
| Raith Rovers | 30 tuổi | 100 N € | |
| Raith Rovers | 30 tuổi | 100 N € | |
| Raith Rovers | 29 tuổi | 100 N € | |
| Raith Rovers | 28 tuổi | 100 N € | |
| Raith Rovers | 28 tuổi | 100 N € | |
| Raith Rovers | 27 tuổi | 100 N € | |
| Raith Rovers | 27 tuổi | 100 N € | |
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robbie Thomson năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 3, 1993.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Robbie Thomson: 187 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Robbie Thomson mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Raith Rovers |
| 26 tuổi |
| 100 N € |
| Falkirk | 24 tuổi | 200 N € |
| Hamilton Academical | 23 tuổi | 125 N € |
| Queen of South | 22 tuổi | 125 N € |
| Cowdenbeath | 21 tuổi | 50 N € |
| Airdrie United | 20 tuổi | 50 N € |
Robbie Thomson mùa giải 2023-2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 31. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Scottish Challenge Cup | Raith Rovers | 1 | 31 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2022-2023 | Championship (Scotland) | Raith Rovers | 2 | 124 | 0 | 0 | 5,7 |
| Scottish Challenge Cup | Raith Rovers | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Raith Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2021-2022 | Championship (Scotland) | Raith Rovers | 2 | 156 | 0 | 0 | 5,8 |
| Scottish Challenge Cup | Raith Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2020-2021 |
|---|
| Championship (Scotland) |
| Raith Rovers |
| 3 |
| 206 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Raith Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League One (Scotland) | Raith Rovers | 3 | 245 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Challenge Cup | Raith Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Scottish Cup | Raith Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2017-2018 | Scottish Cup | Falkirk | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Falkirk | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |