
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (2 thg 3, 2026)
Cập nhật:
Robert Atkinson đang thi đấu cho Bristol City. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 28, Chiều cao: 193 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. Robert Atkinson mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Robert Atkinson ra sân là Charlton Athletic vs Bristol City, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Bristol City: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bristol City ở mùa giải 2026/2027, Robert Atkinson thi đấu 285 phút và đá chính 3 trận.
Bristol City: 98 trận, 10 bàn, 3 kiến tạo
Portsmouth: 15 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Oxford United: 44 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Stourbridge: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bristol City, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robert Atkinson năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 7, 1998.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Bristol City | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bristol City | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Bristol City | 27 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Bristol City | 27 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Portsmouth | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Portsmouth | 26 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Bristol City | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Bristol City | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Bristol City | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Bristol City | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bristol City | 24 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Bristol City | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bristol City | 23 tuổi | 1,5 Tr € |
Vị trí: Hậu vệ.
Robert Atkinson đang thi đấu cho Bristol City.
Chiều cao của Robert Atkinson: 193 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
Robert Atkinson mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Robert Atkinson mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 285. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Bristol City | 5 | 285 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Bristol City | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025-2026 | Championship (Anh) | Bristol City | 25 | 1.851 | 3 | 1 | 6,9 |
| FA Cup | Bristol City | 1 | 71 | 1 | 0 | 8,0 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Portsmouth | 14 | 1.101 | 2 | 1 | 6,7 |
| FA Cup | Portsmouth | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 |
|---|
| Championship (Anh) |
| Bristol City |
| 26 |
| 2.146 |
| 4 |
| 1 |
| 6,7 |
| FA Cup | Bristol City | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,7 |
| English Football League Cup | Bristol City | 2 | 167 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | Championship (Anh) | Bristol City | 34 | 2.663 | 2 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Bristol City | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2020-2021 | League One (Anh) | Oxford United | 41 | 3.615 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Oxford United | 2 | 112 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Oxford United | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | FA Cup | Stourbridge | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| National League (Anh) | Stourbridge | 1 | 42 | 0 | 0 | – |