Quảng cáo
Robert Kirss đang thi đấu cho Levadia Tallinn. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Estonia, Tuổi: 32, Chiều cao: 184 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. 2026-2027: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Caernarfon vs Levadia Tallinn (10 tháng 7, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 325 N € (8 thg 12, 2021)
FCI Levadia Tallinn: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của FCI Levadia Tallinn ở mùa giải 2026, Robert Kirss thi đấu 178 phút và đá chính 3 trận.
Trang liên quan: Levadia Tallinn, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robert Kirss năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 9, 1994.
Vị trí: Tiền đạo.
Robert Kirss đang thi đấu cho Levadia Tallinn.
Chiều cao của Robert Kirss: 184 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Estonia.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Robert Kirss mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Levadia Tallinn | 32 tuổi | 50 N € | |
| Levadia Tallinn | 31 tuổi | 75 N € | |
| Levadia Tallinn | 31 tuổi | 75 N € | |
| Levadia Tallinn | 30 tuổi | 75 N € | |
| Levadia Tallinn | 30 tuổi | 75 N € | |
| Levadia Tallinn | 30 tuổi | 75 N € | |
| Levadia Tallinn | 29 tuổi | 75 N € | |
| Levadia Tallinn | 29 tuổi | 75 N € | |
| Sandecja Nowy Sacz | 28 tuổi | 25 N € | |
| Sandecja Nowy Sacz | 28 tuổi | 250 N € | |
| Levadia Tallinn | 28 tuổi | 300 N € | |
| Levadia Tallinn | 27 tuổi | 325 N € | |
| Levadia Tallinn | 27 tuổi | 325 N € | |
| Levadia Tallinn | 26 tuổi | 250 N € | |
| Levadia Tallinn | 26 tuổi | 250 N € | |
| Levadia Tallinn | 26 tuổi | 250 N € | |
| Levadia Tallinn | 25 tuổi | 250 N € | |
| Nomme Kalju | 25 tuổi | 250 N € | |
| Nomme Kalju | 24 tuổi | 250 N € | |
| Nomme Kalju | 24 tuổi | 200 N € | |
| Nomme Kalju | 23 tuổi | 175 N € | |
| Nomme Kalju | 23 tuổi | 150 N € | |
| Nomme Kalju | 22 tuổi | 175 N € | |
| Nomme Kalju | 22 tuổi | 175 N € | |
| Nomme Kalju | 21 tuổi | 175 N € | |
| Nomme Kalju | 20 tuổi | 75 N € | |
| Nomme Kalju | 19 tuổi | 50 N € | |
| Nomme Kalju | 18 tuổi | 50 N € |
Robert Kirss mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 7. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Europa Conference League | FCI Levadia Tallinn | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Europa Conference League | FCI Levadia Tallinn | 2 | 47 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Europa Conference League | FCI Levadia Tallinn | 4 | 177 | 1 | 0 | 6,7 |
| Champions League | FCI Levadia Tallinn | 2 | 16 | 0 | 0 | – | |
| 2023-2024 | Meistriliiga (Estonia) | FCI Levadia Tallinn | 15 | 194 | 0 | 0 | – |
| Europa Conference League | FCI Levadia Tallinn | 3 | 29 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| Cúp quốc gia Estonia | FCI Levadia Tallinn | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Meistriliiga (Estonia) | FCI Levadia Tallinn | 6 | 384 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| I liga (Ba Lan) | FCI Levadia Tallinn | 6 | 192 | 0 | 0 | – | |
| Europa Conference League | FCI Levadia Tallinn | 3 | 149 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | FCI Levadia Tallinn | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | EstoniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 2 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | EstoniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 29 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Meistriliiga (Estonia) | FCI Levadia Tallinn | 27 | 1.184 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Estonia | FCI Levadia Tallinn | 1 | 12 | 0 | 0 | – | |
| Nations League | EstoniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 150 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu quốc tế | EstoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021 | Giao hữu quốc tế | EstoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Baltic | EstoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Meistriliiga (Estonia) | FCI Levadia Tallinn | 18 | 1.013 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | FCI Levadia Tallinn | 4 | 202 | 0 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Estonia | FCI Levadia Tallinn | 2 | 55 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | EstoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | EstoniaĐội tuyển quốc gia | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Meistriliiga (Estonia) | FCI Levadia Tallinn | 6 | 272 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Meistriliiga (Estonia) | Nõmme Kalju | 10 | 534 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | Nõmme Kalju | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Meistriliiga (Estonia) | Nõmme Kalju | 17 | 1.172 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Nõmme Kalju | 1 | 57 | 0 | 0 | – | |
| Cúp quốc gia Estonia | Nõmme Kalju | 1 | 87 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Meistriliiga (Estonia) | Nõmme Kalju | 1 | 90 | 1 | 0 | – |
|---|