Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 900 N € (17 thg 1, 2017)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 37, Chiều cao: 180 cm. Robert Mühren mùa giải 2025-2026: 37 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Robert Mühren ra sân là Volendam vs Willem II, với 75 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 23 tháng 5, 2026.
Volendam: 165 trận, 65 bàn, 25 kiến tạo
Cambuur Leeuwarden: 64 trận, 62 bàn, 17 kiến tạo
NAC Breda: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sparta Rotterdam: 20 trận, 6 bàn, 0 kiến tạo
RSC Anderlecht: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Zulte-Waregem: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robert Mühren năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 5, 1989.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Robert Mühren: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Volendam | 37 tuổi | 125 N € | |
| Volendam | 36 tuổi | 200 N € | |
| Volendam | 36 tuổi | 250 N € | |
| Volendam | 35 tuổi | 275 N € | |
| Volendam | 35 tuổi | 300 N € | |
| Volendam | 34 tuổi | 350 N € | |
| Volendam | 34 tuổi | 400 N € | |
| Volendam | 33 tuổi | 600 N € | |
| Volendam | 33 tuổi | 800 N € | |
| Volendam | 32 tuổi | 750 N € | |
| Volendam | 32 tuổi | 700 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 31 tuổi | 700 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 31 tuổi | 675 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 31 tuổi | 600 N € | |
| Cambuur Leeuwarden | 30 tuổi | 450 N € | |
| NAC Breda | 30 tuổi | 550 N € | |
| NAC Breda | 29 tuổi | 650 N € | |
| Sparta Rotterdam | 29 tuổi | 700 N € | |
| Sparta Rotterdam | 28 tuổi | 800 N € | |
| Zulte Waregem | 28 tuổi | 800 N € | |
| AZ Alkmaar | 27 tuổi | 900 N € | |
| AZ Alkmaar | 27 tuổi | 750 N € | |
| AZ Alkmaar | 26 tuổi | 750 N € | |
| AZ Alkmaar | 26 tuổi | 600 N € | |
| AZ Alkmaar | 25 tuổi | 500 N € | |
| Volendam | 25 tuổi | 300 N € | |
| Volendam | 24 tuổi | 300 N € | |
| Volendam | 24 tuổi | 150 N € | |
| Volendam | 22 tuổi | 150 N € | |
| Volendam | 22 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Hà Lan.
Robert Mühren mùa giải 2025-2026: 37 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Robert Mühren mùa giải 2025-2026: 37 trận, 7 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.143. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Volendam | 31 | 834 | 6 | 1 | 6,7 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Volendam | 4 | 208 | 1 | 1 | 7,2 | |
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Volendam | 2 | 101 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Volendam | 35 | 2.720 | 18 | 8 | 7,2 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Volendam | 1 | 62 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Volendam | 23 | 1.497 | 8 | 1 | 6,9 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) |
| Volendam |
| 1 |
| 79 |
| 0 |
| 0 |
| 6,9 |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Volendam | 28 | 1.719 | 5 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Volendam | 1 | 90 | 1 | 3 | – |
| 2022 | Giao hữu CLB quốc tế | Volendam | 1 | 45 | 0 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2021-2022 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Volendam | 37 | 3.285 | 26 | 10 | 7,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Volendam | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 37 | 3.308 | 36 | 10 | 7,4 |
|---|
| 2019-2020 | Eerste Divisie (Hà Lan) | Cambuur Leeuwarden | 27 | 2.376 | 26 | 7 | 7,5 |
|---|
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | NAC Breda | 14 | 381 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 16 | 1.083 | 4 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eerste Divisie (Hà Lan) | Sparta Rotterdam | 4 | 360 | 2 | 0 | 6,8 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RSC Anderlecht | 1 | 45 | 1 | 0 | 7,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Zulte-Waregem | 4 | 75 | 0 | 0 | 5,9 |