Quảng cáo
Robert Sánchez đang thi đấu cho Como. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 28, Chiều cao: 197 cm, Giá trị thị trường: 15 Tr €. 2026-2027: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Torino vs Como (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 32 Tr € (2 thg 11, 2022)
Como: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Como ở mùa giải 2026/2027, Robert Sánchez thi đấu 180 phút và đá chính 2 trận.
Como: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chelsea: 122 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Brighton & Hove Albion: 91 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Brighton U23: 3 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Rochdale: 34 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Como, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robert Sánchez năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 11, 1997.
Vị trí: Thủ môn.
Robert Sánchez đang thi đấu cho Como.
Chiều cao của Robert Sánchez: 197 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Como | 28 tuổi | 15 Tr € | |
| Chelsea | 28 tuổi | 22 Tr € | |
| Chelsea | 28 tuổi | 22 Tr € | |
| Chelsea | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| Chelsea | 27 tuổi | 20 Tr € | |
| Chelsea | 26 tuổi | 20 Tr € | |
| Chelsea | 26 tuổi | 25 Tr € | |
| Chelsea | 26 tuổi | 30 Tr € | |
| Chelsea | 25 tuổi | 28 Tr € | |
| Brighton | 25 tuổi | 22 Tr € | |
| Brighton | 24 tuổi | 32 Tr € | |
| Brighton | 24 tuổi | 25 Tr € | |
| Brighton | 24 tuổi | 16 Tr € | |
| Brighton | 24 tuổi | 14 Tr € | |
| Brighton | 24 tuổi | 11 Tr € | |
| Brighton | 23 tuổi | 11 Tr € | |
| Brighton | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Brighton | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Brighton | 22 tuổi | 150 N € | |
| Brighton | 22 tuổi | 150 N € |
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 15 Tr €.
Robert Sánchez mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Robert Sánchez mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 360.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Serie A | Como | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,2 |
| Champions League | Como | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Premier League | Chelsea | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 4 | 223 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Premier League | Chelsea | 35 | 3.041 | 0 | 1 | 6,6 |
| Champions League | Chelsea | 8 | 675 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp FA | Chelsea | 5 | 480 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025 | Club World Championship | Chelsea | 6 | 570 | 0 | 0 | 7,2 |
|---|
| 2024-2025 | Premier League | Chelsea | 32 | 2.880 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Europa Conference League | Chelsea | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp FA | Chelsea | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 | |
| Nations League | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Premier League | Chelsea | 16 | 1.434 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Chelsea | 3 | 170 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Chelsea | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp FA | Chelsea | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Premier League | Brighton & Hove Albion | 23 | 2.070 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Brighton & Hove Albion | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,8 |
| 2022 | Giao hữu quốc tế | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Premier League | Brighton & Hove Albion | 37 | 3.329 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Brighton & Hove Albion | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Premier League | Brighton & Hove Albion | 27 | 2.430 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Brighton & Hove Albion | 1 | 19 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Premier League U23 (Anh) | Brighton U23 | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,5 |
| 2019-2020 | League One (Anh) | Rochdale | 26 | 2.340 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Rochdale | 5 | 405 | 0 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Rochdale | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,9 |