Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 34, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Roberto Correa mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Roberto Correa ra sân là Extremadura vs Cultural Leonesa, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 9, 2026.
Extremadura: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Racing de Ferrol: 24 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Eibar: 85 trận, 0 bàn, 6 kiến tạo
Cadiz: 55 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Elche: 27 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Espanyol de Barcelona: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Roberto Correa năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 9, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Roberto Correa: 180 cm.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Roberto Correa mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Roberto Correa mùa giải 2026-2027: 4 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 360. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Extremadura | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2025-2026 | Cúp Nhà vua | Extremadura | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Racing de Ferrol | 23 | 1.333 | 0 | 1 | 6,3 |
| Cúp Nhà vua | Racing de Ferrol | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Eibar | 7 | 219 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Eibar | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Eibar | 14 | 795 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Eibar | 31 | 2.062 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Eibar | 2 | 180 | 0 | 2 | 6,9 |
| 2020-2021 | La Liga | Eibar | 15 | 1.138 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2019-2020 | La Liga | Eibar | 12 | 932 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Eibar | 3 | 231 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cadiz | 36 | 3.110 | 1 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Cadiz | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Cadiz | 16 | 1.220 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Cadiz | 2 | 159 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Elche | 27 | 1.895 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Espanyol de Barcelona | 4 | 286 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Rayo Vallecano | 3 | 182 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2011-2012 | La Liga | Rayo Vallecano | 1 | 29 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Sporting Gijon | 1 | 63 | 0 | 0 | – |