Quảng cáo
Roberto Fernández Urbieta đang thi đấu cho Dynamo Moscow. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Paraguay, Tuổi: 26, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. 2026-2027: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Dynamo Moscow vs CSKA Moscow (18 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 3,5 Tr € (3 thg 6, 2024)
Dynamo Moscow: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dynamo Moscow ở mùa giải 2026/2027, Roberto Fernández Urbieta thi đấu 90 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Dynamo Moscow, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Roberto Fernández Urbieta năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 6, 2000.
Vị trí: Thủ môn.
Roberto Fernández Urbieta đang thi đấu cho Dynamo Moscow.
Chiều cao của Roberto Fernández Urbieta: 188 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Paraguay.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Dynamo Moscow | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 25 tuổi | 2,8 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 24 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Dynamo Moscow | 22 tuổi | 3 Tr € | |
| Club Guaraní | 22 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Club Guaraní | 21 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Club Guaraní | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Club Guaraní | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Club Guaraní | 20 tuổi | 325 N € | |
| Club Guaraní | 19 tuổi | 325 N € | |
| Club Guaraní | 19 tuổi | 350 N € |
Roberto Fernández Urbieta mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Roberto Fernández Urbieta mùa giải 2026-2027: 3 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Cúp Quốc gia Nga | Dynamo Moscow | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,3 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 11 | 796 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Nga | Dynamo Moscow | 5 | 295 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 21 | 1.675 | 1 | 1 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Nga | Dynamo Moscow | 6 | 388 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 21 | 1.890 | 3 | 1 | 6,9 |
|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Dynamo Moscow | 9 | 671 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Dynamo Moscow | 20 | 1.654 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Nga | Dynamo Moscow | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Guaraní | 16 | 1.366 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Club Guaraní | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Guaraní | 19 | 1.693 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Guaraní | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Club Guaraní | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2020-2021 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Guaraní | 22 | 1.946 | 0 | 1 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Libertadores | Club Guaraní | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020 | Copa Libertadores | Club Guaraní | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Guaraní | 3 | 183 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | Giải hạng Nhất Paraguay (Primera División) | Club Guaraní | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|