
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 2,5 Tr € (28 thg 6, 2023)
Cập nhật:
Roberto Meraz đang thi đấu cho Atletico San Luis. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Mexico, Tuổi: 27, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 1,8 Tr €. Roberto Meraz mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Roberto Meraz ra sân là Toluca vs Atletico San Luis, với 63 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Atlético San Luis: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Atlético San Luis ở mùa giải 2026/2027, Roberto Meraz thi đấu 164 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Atletico San Luis, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Roberto Meraz năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 8, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Roberto Meraz đang thi đấu cho Atletico San Luis.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Atletico San Luis | 27 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Atletico San Luis | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Mazatlan | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Mazatlan | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Mazatlan | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Mazatlan | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Mazatlan | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| Mazatlan | 23 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Mazatlan | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mazatlan | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Mazatlan | 22 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mazatlan | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Mazatlan | 21 tuổi | 700 N € | |
| Mazatlan | 21 tuổi | 700 N € | |
| Mazatlan | 20 tuổi | 700 N € | |
| Mazatlan | 20 tuổi | 725 N € | |
| Mazatlan | 20 tuổi | 800 N € | |
| Mazatlan | 20 tuổi | 800 N € | |
| Mazatlan | 19 tuổi | 800 N € | |
| Mazatlan | 19 tuổi | 800 N € | |
| Mazatlan | 19 tuổi | 300 N € | |
| Club Atletico Morelia U20 | 18 tuổi | 300 N € |
Chiều cao của Roberto Meraz: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Mexico.
Giá trị chuyển nhượng: 1,8 Tr €.
Roberto Meraz mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Roberto Meraz mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 164. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Liga MX (Mexico) | Atlético San Luis | 8 | 164 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Liga MX (Mexico) | Atlético San Luis | 4 | 164 | 0 | 0 | 6,1 |
| Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 23 | 1.017 | 1 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 22 | 1.633 | 0 | 1 | 6,5 |
| Leagues Cup | Mazatlan | 3 | 234 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024 | Leagues Cup | Mazatlan | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 |
| Liga MX (Mexico) |
| Mazatlan |
| 4 |
| 192 |
| 0 |
| 0 |
| 6,5 |
| 2022-2023 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 29 | 2.118 | 2 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021-2022 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 34 | 2.619 | 3 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 23 | 1.173 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2019 | World Championship U20 | MexicoĐội tuyển quốc gia | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2018-2019 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 17 | 741 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017-2018 | Liga MX (Mexico) | Mazatlan | 2 | 122 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|