Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,5 Tr € (4 thg 8, 2014)
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 41, Chiều cao: 183 cm. Roberto Santamaria mùa giải 2022-2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Roberto Santamaria ra sân là SD Amorebieta vs Fuenlabrada, với 87 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 1 tháng 5, 2022.
Logrones: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
SD Amorebieta: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
SD Huesca: 22 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Ponferradina: 36 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Mallorca: 24 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Osasuna: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Roberto Santamaria năm nay 41 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 2, 1985.
Vị trí: Thủ môn.
Chiều cao của Roberto Santamaria: 183 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Tudelano | 39 tuổi | 25 N € | |
| Tudelano | 38 tuổi | 25 N € | |
| Tudelano | 38 tuổi | 50 N € | |
| Tudelano | 37 tuổi | 100 N € | |
| SD Amorebieta | 37 tuổi | 100 N € | |
| SD Amorebieta | 36 tuổi | 100 N € | |
| Logrones | 36 tuổi | 100 N € | |
| Logrones | 35 tuổi | 100 N € | |
| Logrones | 35 tuổi | 100 N € | |
| Vallecano | 35 tuổi | 100 N € | |
| Vallecano | 34 tuổi | 200 N € | |
| SD Huesca | 34 tuổi | 300 N € | |
| SD Huesca | 33 tuổi | 300 N € | |
| SD Huesca | 33 tuổi | 400 N € | |
| Reus Reddis | 32 tuổi | 400 N € | |
| Mallorca | 32 tuổi | 500 N € | |
| Mallorca | 31 tuổi | 500 N € | |
| Mallorca | 31 tuổi | 700 N € | |
| Ponferradina | 30 tuổi | 700 N € | |
| Osasuna | 30 tuổi | 700 N € | |
| Osasuna | 30 tuổi | 1 Tr € | |
| Osasuna | 29 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Osasuna | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Ponferradina | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Ponferradina | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Ponferradina | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Ponferradina | 27 tuổi | 800 N € | |
| Girona | 27 tuổi | 800 N € | |
| Girona | 26 tuổi | 800 N € | |
| Girona | 25 tuổi | 800 N € | |
| Girona | 25 tuổi | 800 N € | |
| Malaga | 25 tuổi | 800 N € | |
| Malaga | 24 tuổi | 800 N € | |
| Malaga | 24 tuổi | 1 Tr € | |
| Las Palmas | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Las Palmas | 23 tuổi | 500 N € | |
| Las Palmas | 22 tuổi | 200 N € | |
| Osasuna Promesas | 21 tuổi | 100 N € |
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Roberto Santamaria mùa giải 2022-2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Roberto Santamaria mùa giải 2022-2023: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 101.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Logrones | 2 | 101 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | SD Amorebieta | 24 | 2.101 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Logrones | 21 | 1.857 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018-2019 | La Liga | SD Huesca | 20 | 1.800 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | SD Huesca | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,6 |
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Ponferradina |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 7,0 |
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Mallorca | 24 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Ponferradina | 33 | 2.970 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Osasuna | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Ponferradina | 1 | 90 | 0 | 0 | – |