Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 37, Chiều cao: 178 cm. 2024-2025: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Gimnastic de Tarragona vs Real Sociedad B (15 tháng 6, 2025).
Cập nhật:
Gimnastic de Tarragona: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Osasuna: 296 trận, 51 bàn, 37 kiến tạo
Foolad Khozestan: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Real Sociedad: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Roberto Torres năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 3, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Roberto Torres: 178 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Roberto Torres mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Roberto Torres mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 116.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Gimnastic de Tarragona | 2 | 116 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Pro League (Iran) | Osasuna | 2 | 185 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Cúp Nhà vua | Osasuna | 2 | 180 | 0 | 3 | 8,0 |
| La Liga | Osasuna | 2 | 9 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2022 | AFC Champions League | Foolad Khozestan | 2 | 174 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | La Liga | Osasuna | 28 | 798 | 2 | 2 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua |
| Osasuna |
| 3 |
| 235 |
| 1 |
| 1 |
| 7,3 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Osasuna | 2 | 138 | 1 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | La Liga | Osasuna | 35 | 1.890 | 7 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Osasuna | 4 | 222 | 0 | 1 | 7,2 |
| 2019-2020 | La Liga | Osasuna | 36 | 2.721 | 7 | 8 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Osasuna | 2 | 125 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2018-2019 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Osasuna | 39 | 3.034 | 12 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Osasuna | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Osasuna | 35 | 1.985 | 2 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | La Liga | Osasuna | 32 | 2.312 | 7 | 3 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Real Sociedad | 1 | 0 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2015-2016 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Osasuna | 39 | 3.378 | 12 | 11 | 7,2 |
|---|
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Osasuna | 9 | 535 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | La Liga | Osasuna | 19 | 1.095 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2012-2013 | La Liga | Osasuna | 4 | 79 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | La Liga | Osasuna | 2 | 36 | 0 | 0 | – |
|---|