Quảng cáo
Robin Pröpper đang thi đấu cho Twente Enschede. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Hà Lan, Tuổi: 33, Chiều cao: 190 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. 2026-2027: 17 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Excelsior SBV vs Twente Enschede (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3 Tr € (17 thg 3, 2024)
Twente Enschede: 11 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Twente Enschede ở mùa giải 2026/2027, Robin Pröpper thi đấu 857 phút và đá chính 10 trận.
Twente Enschede: 163 trận, 13 bàn, 4 kiến tạo
Rangers: 43 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Heracles Almelo: 69 trận, 2 bàn, 6 kiến tạo
Trang liên quan: Twente Enschede, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robin Pröpper năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 23 tháng 9, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Robin Pröpper đang thi đấu cho Twente Enschede.
Chiều cao của Robin Pröpper: 190 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Hà Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Twente Enschede | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Twente Enschede | 32 tuổi | 2 Tr € | |
| Rangers | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Rangers | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Twente Enschede | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Twente Enschede | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Twente Enschede | 30 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Twente Enschede | 29 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Twente Enschede | 29 tuổi | 2 Tr € | |
| Twente Enschede | 29 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Twente Enschede | 28 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Twente Enschede | 28 tuổi | 900 N € | |
| Twente Enschede | 28 tuổi | 900 N € | |
| Heracles Almelo | 27 tuổi | 800 N € | |
| Heracles Almelo | 27 tuổi | 700 N € | |
| Heracles Almelo | 27 tuổi | 650 N € | |
| Heracles Almelo | 26 tuổi | 650 N € | |
| Heracles Almelo | 26 tuổi | 800 N € | |
| Heracles Almelo | 25 tuổi | 800 N € | |
| Heracles Almelo | 25 tuổi | 800 N € | |
| Heracles Almelo | 24 tuổi | 800 N € | |
| Heracles Almelo | 24 tuổi | 700 N € | |
| Heracles Almelo | 23 tuổi | 600 N € | |
| Heracles Almelo | 23 tuổi | 600 N € | |
| Heracles Almelo | 22 tuổi | 500 N € | |
| De Graafschap | 22 tuổi | 350 N € | |
| De Graafschap | 21 tuổi | 300 N € | |
| De Graafschap | 21 tuổi | 200 N € | |
| De Graafschap | 20 tuổi | 150 N € | |
| De Graafschap | 20 tuổi | 125 N € | |
| De Graafschap | 19 tuổi | 100 N € | |
| De Graafschap | 18 tuổi | 50 N € |
Robin Pröpper mùa giải 2026-2027: 17 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Robin Pröpper mùa giải 2026-2027: 17 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.327. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 11 | 857 | 2 | 0 | 7,0 |
| Europa Conference League | Twente Enschede | 6 | 470 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 28 | 1.717 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Twente Enschede | 3 | 260 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Rangers | 27 | 2.019 | 2 | 0 | 6,9 |
| Europa League | Rangers | 10 | 693 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Rangers |
| 3 |
| 255 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Cúp Scotland | Rangers | 2 | 152 | 0 | 0 | 7,0 |
| Champions League | Rangers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2023-2024 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 33 | 2.755 | 3 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Twente Enschede | 6 | 484 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Twente Enschede | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 33 | 2.834 | 2 | 2 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Twente Enschede | 4 | 279 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Twente Enschede | 2 | 167 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Eredivisie (Hà Lan) | Twente Enschede | 33 | 2.850 | 5 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Twente Enschede | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Eredivisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 30 | 2.661 | 1 | 3 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp KNVB (Hà Lan) | Heracles Almelo | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Eredivisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 18 | 1.535 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2018-2019 | Eredivisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 5 | 413 | 0 | 1 | 6,2 |
|---|
| 2017-2018 | Eredivisie (Hà Lan) | Heracles Almelo | 15 | 1.290 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|