Cao nhất: 200 N € (24 thg 7, 2019)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Phần Lan, Tuổi: 32, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Robin Sid mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Robin Sid ra sân là Oulu vs Mariehamn, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 10, 2024.
Mariehamn: 93 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Ekenas Fotboll: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
SJK Seinajoen: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robin Sid năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 9, 1994.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Robin Sid: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Phần Lan.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Robin Sid mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ekenas Fotboll | 31 tuổi | 100 N € | |
| Ekenas Fotboll | 30 tuổi | 100 N € | |
| Mariehamn | 30 tuổi | 200 N € | |
| Mariehamn | 29 tuổi | 200 N € | |
| Mariehamn | 29 tuổi | 150 N € | |
| Mariehamn | 29 tuổi | 150 N € | |
| Mariehamn | 28 tuổi | 150 N € | |
| Mariehamn | 28 tuổi | 150 N € | |
| Mariehamn | 28 tuổi | 150 N € | |
| Mariehamn | 27 tuổi | 100 N € | |
| Mariehamn | 27 tuổi | 100 N € | |
| Ekenas Fotboll | 27 tuổi | 100 N € | |
| Ekenas Fotboll | 26 tuổi | 100 N € | |
| SJK Seinajoen | 26 tuổi | 150 N € | |
| SJK Seinajoen | 25 tuổi | 200 N € | |
| SJK Seinajoen | 25 tuổi | 200 N € | |
| Mariehamn | 25 tuổi | 200 N € | |
| Mariehamn | 24 tuổi | 200 N € | |
| Mariehamn | 24 tuổi | 150 N € | |
| Mariehamn | 24 tuổi | 150 N € | |
| Mariehamn | 23 tuổi | 150 N € | |
| Mariehamn | 23 tuổi | 150 N € | |
| Mariehamn | 22 tuổi | 100 N € | |
| Mariehamn | 22 tuổi | 150 N € | |
| Mariehamn | 22 tuổi | 150 N € | |
| Mariehamn | 21 tuổi | 150 N € | |
| Mariehamn | 21 tuổi | 100 N € | |
| Mariehamn | 21 tuổi | 100 N € | |
| Mariehamn | 20 tuổi | 100 N € | |
| Mariehamn | 20 tuổi | 25 N € |
Robin Sid mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 114. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Mariehamn | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Mariehamn | 20 | 1.565 | 0 | 2 | 6,4 |
| 2023-2024 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Mariehamn | 12 | 802 | 0 | 0 | 6,3 |
| Finland Liiga Cup | Mariehamn | 2 | 147 | 0 | 0 | – | |
| Finland Suomen Cup | Mariehamn | 1 | 77 | 0 | 0 | – | |
| 2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Mariehamn | 8 | 526 | 1 | 1 | 6,4 |
| 2022-2023 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Mariehamn | 15 | 808 | 1 | 0 | 6,4 |
| Finland Suomen Cup | Mariehamn | 3 | 131 | 0 | 0 | – | |
| Finland Liiga Cup | Mariehamn | 1 | 80 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Mariehamn | 10 | 523 | 0 | 0 | – |
| Finland Liiga Cup | Mariehamn | 2 | 31 | 0 | 0 | – | |
| Finland Suomen Cup | Mariehamn | 1 | 15 | 0 | 0 | – | |
| Ykkösliiga (Phần Lan) | Ekenas Fotboll | 4 | 249 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Ykkösliiga (Phần Lan) | Ekenas Fotboll | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| Veikkausliiga (Phần Lan) | SJK Seinajoen | 12 | 513 | 0 | 0 | – | |
| Ykkönen (Phần Lan) | SJK Seinajoen | 1 | 60 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Veikkausliiga (Phần Lan) | SJK Seinajoen | 5 | 253 | 0 | 0 | – |
| Veikkausliiga (Phần Lan) | Mariehamn | 5 | 257 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 | Veikkausliiga (Phần Lan) | Mariehamn | 11 | 785 | 0 | 0 | – |