Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Thụy Điển, Tuổi: 35, Chiều cao: 199 cm. 2023-2024: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: FCV Dender EH vs Beerschot Wilrijk (3 tháng 3, 2024).
Cập nhật:
Cao nhất: 750 N € (28 thg 11, 2015)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 34 tuổi | 50 N € | |
| Free Player | 33 tuổi | 125 N € | |
| Beerschot VA | 33 tuổi | 200 N € | |
| Rudes | 32 tuổi | 250 N € | |
| Jeonnam Dragons | 32 tuổi | 300 N € | |
| Varbergs BoIS | 31 tuổi | 400 N € | |
| Varbergs BoIS | 31 tuổi | 300 N € | |
| Varbergs BoIS | 31 tuổi | 200 N € | |
Beerschot Wilrijk: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Varbergs BoIS: 49 trận, 12 bàn, 1 kiến tạo
Rudes: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Jeonnam Dragons: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Odd Grenland: 13 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Livorno: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robin Simovic năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 5, 1991.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Robin Simovic: 199 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Thụy Điển.
Robin Simovic mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Varbergs BoIS |
| 30 tuổi |
| 250 N € |
| Varbergs BoIS | 30 tuổi | 250 N € |
| Odds | 29 tuổi | 200 N € |
| Livorno | 29 tuổi | 250 N € |
| Livorno | 28 tuổi | 400 N € |
| RB Omiya Ardija | 28 tuổi | 500 N € |
| RB Omiya Ardija | 28 tuổi | 500 N € |
| RB Omiya Ardija | 27 tuổi | 700 N € |
| Nagoya Grampus | 26 tuổi | 750 N € |
| Nagoya Grampus | 25 tuổi | 500 N € |
| Helsingborg | 24 tuổi | 750 N € |
| Helsingborg | 24 tuổi | 600 N € |
| Helsingborg | 23 tuổi | 400 N € |
| Helsingborg | 23 tuổi | 500 N € |
| Helsingborg | 22 tuổi | 700 N € |
| Angelholms | 21 tuổi | 200 N € |
Robin Simovic mùa giải 2023-2024: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 264.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Challenger Pro League (Bỉ) | Beerschot Wilrijk | 3 | 54 | 0 | 0 | 6,5 |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Varbergs BoIS | 3 | 91 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giải bóng đá Croatia (Prva NL) | Rudes | 2 | 119 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023 | K League 2 (Hàn Quốc) | Jeonnam Dragons | 2 | 77 | 0 | 1 | 6,5 |
| 2022-2023 | K League 2 (Hàn Quốc) | Jeonnam Dragons | 6 | 344 | 0 | 0 | 6,5 |
| Superettan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 2 | 179 | 2 | 0 | 7,4 | |
| Varbergs BoIS |
| 2 |
| 180 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 22 | 1.776 | 7 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 3 | 145 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 12 | 865 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2020-2021 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Varbergs BoIS | 5 | 336 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eliteserien (Na Uy) | Odd Grenland | 3 | 156 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2020 | Eliteserien (Na Uy) | Odd Grenland | 10 | 522 | 2 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2019-2020 | Serie B (Ý) | Livorno | 2 | 18 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 League (Nhật Bản) | RB Omiya Ardija | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 2 | 28 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2016 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 5 | 424 | 2 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2015-2016 | J1 League (Nhật Bản) | Nagoya Grampus | 5 | 393 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 2 | 137 | 0 | 0 | – |
| 2014-2015 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 7 | 392 | 1 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 15 | 719 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Helsingborgs | 5 | 378 | 0 | 0 | – |
|---|