Không có dữ liệu
Cập nhật:
Robinho đang thi đấu cho Paysandu. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 27, Chiều cao: 176 cm. Robinho mùa giải 2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Robinho ra sân là SER Caxias vs Grêmio - RS, với 36 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 3, 2024.
Inter de Limeira: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Inter de Limeira ở mùa giải 2026, Robinho thi đấu 9 phút và đá chính 0 trận.
Nautico (PE): 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
SER Caxias: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Centro Sportivo Alagoano: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Paysandu Para: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
CRB: 13 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Red Bull Bragantino: 17 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Paysandu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robinho năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 10, 1998.
Vị trí: Tiền đạo.
Robinho đang thi đấu cho Paysandu.
Chiều cao của Robinho: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Robinho mùa giải 2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Robinho mùa giải 2024: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 36.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | SER Caxias | 1 | 36 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Nautico (PE) | 3 | 52 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Nautico (PE) | 1 | 23 | 0 | 0 | – | |
| Serie C (Brazil) | Centro Sportivo Alagoano | 3 | 117 | 0 | 0 | – | |
| 2022-2023 | Serie C (Brazil) | Centro Sportivo Alagoano | 5 | 209 | 0 | 0 | – |
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Centro Sportivo Alagoano | 1 | 15 | 0 | 0 | – | |
| Campeonato Alagoano (Brazil) |
| Centro Sportivo Alagoano |
| 1 |
| 85 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Nautico (PE) | 5 | 172 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Nautico (PE) | 5 | 91 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C (Brazil) | Paysandu Para | 3 | 108 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Serie C (Brazil) | Paysandu Para | 5 | 171 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Brazil (Copa do Brasil) | Paysandu Para | 1 | 23 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) | CRB | 5 | 320 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 2 | 42 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Serie B (Brazil) | CRB | 8 | 421 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Red Bull Bragantino | 3 | 42 | 0 | 1 | – |
| 2019-2020 | Serie B (Brazil) | Red Bull Bragantino | 3 | 109 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2019 | Serie B (Brazil) | Red Bull Bragantino | 8 | 189 | 1 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Red Bull Bragantino | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Goiás | 3 | 102 | 1 | 0 | 6,7 | |
| Serie B (Brazil) | Paysandu Para | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2018 | Serie B (Brazil) | Goiás | 1 | 12 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|