
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 600 N € (27 thg 5, 2026)
Cập nhật:
Robinho đang thi đấu cho CFEA. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 24, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 600 N €.
CF Estrela Amadora SAD: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: CFEA, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robinho năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 8, 2002.
Vị trí: Tiền vệ.
Robinho đang thi đấu cho CFEA.
Chiều cao của Robinho: 180 cm.
| 23 tuổi |
| 500 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 600 N €.
Robinho mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 219. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estrela Amadora SAD | 5 | 219 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Estrela Amadora SAD | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estrela Amadora SAD | 23 | 931 | 0 | 1 | 6,3 |
| Portuguese Cup | Estrela Amadora SAD | 1 | 25 | 0 | 0 | – | |
| 2025 | Serie B (Brazil) | Volta Redonda |
| 14 |
| 1.024 |
| 0 |
| 0 |
| 6,7 |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 9 | 714 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Serie B (Brazil) | Volta Redonda | 1 | 58 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 1 | 90 | 0 | 1 | – |
| 2024 | Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 5 | 374 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|
| 2023-2024 | Serie C (Brazil) | Volta Redonda | 6 | 215 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 5 | 278 | 0 | 2 | 6,4 |
| 2023 | Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 1 | 14 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2022-2023 | Serie C (Brazil) | Volta Redonda | 3 | 59 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Carioca (Brazil) | Volta Redonda | 2 | 30 | 0 | 0 | – |