Quảng cáo
Robson Robinho đang thi đấu cho Bashundhara Kings. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 31, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 375 N €. 2026-2027: 3 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Bashundhara Kings vs Chattogram City (24 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Bashundhara Kings: 3 trận, 2 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Bashundhara Kings ở mùa giải 2026/2027, Robson Robinho thi đấu 261 phút và đá chính 3 trận.
Bashundhara Kings: 86 trận, 56 bàn, 47 kiến tạo
Mohun Bagan Super Giant: 12 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Ah so Santa SP: 15 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Vila Nova: 23 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Ceará: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Centro Sportivo Alagoano: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Bashundhara Kings, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Robson Robinho năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 7, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Robson Robinho đang thi đấu cho Bashundhara Kings.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 375 N €.
Robson Robinho mùa giải 2026-2027: 3 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Robson Robinho mùa giải 2026-2027: 3 trận, 2 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 261.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Bashundhara Kings | 3 | 261 | 2 | 3 | – |
| 2025-2026 | Indian Super League (Ấn Độ) | Mohun Bagan Super Giant | 11 | 563 | 3 | 1 | 7,1 |
| AFC Champions League Two | Mohun Bagan Super Giant | 1 | 17 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2025 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ah so Santa SP | 6 | 230 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Bashundhara Kings | 15 | 1.350 | 7 | 10 | 7,0 |
| AFC Cup | Bashundhara Kings |
| 5 |
| 450 |
| 2 |
| 2 |
| 7,2 |
| AFC Champions League | Bashundhara Kings | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Bashundhara Kings | 17 | 1.530 | 9 | 11 | 8,0 |
|---|
| 2022 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Bashundhara Kings | 14 | 1.204 | 10 | 8 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Cup | Bashundhara Kings | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Bashundhara Kings | 6 | 540 | 5 | 3 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Cup | Bashundhara Kings | 2 | 180 | 1 | 1 | 7,8 |
| 2021 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Bashundhara Kings | 13 | 1.099 | 12 | 7 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Cup | Bashundhara Kings | 3 | 270 | 1 | 1 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bangladesh (Premier League) | Bashundhara Kings | 6 | 536 | 7 | 1 | – |
|---|
| 2020 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ah so Santa SP | 8 | 286 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2019-2020 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ah so Santa SP | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Vila Nova | 14 | 968 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019 | Serie B (Brazil) | Vila Nova | 7 | 386 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Centro Sportivo Alagoano | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Vila Nova | 2 | 171 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Ceará | 2 | 50 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Serie A (Brazil) | America MG | 10 | 286 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2018 | Serie A (Brazil) | America MG | 2 | 118 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 4 | 169 | 0 | 1 | 6,2 | |
| Copa Sudamericana | Fluminense - RJ | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 3 | 40 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2017 | Serie A (Brazil) | Fluminense - RJ | 4 | 121 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|