Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 500 N € (27 thg 5, 2024)
Cập nhật:
Rocco Žiković đang thi đấu cho Nyiregyhaza. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 21, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Rocco Žiković mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Rocco Žiković ra sân là Zalaegerszegi TE vs Nyiregyhaza, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Nyiregyhaza: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Nyiregyhaza ở mùa giải 2026/2027, Rocco Žiković thi đấu 330 phút và đá chính 3 trận.
Nyiregyhaza: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Uniao Leiria: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Liefering: 48 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Red Bull Salzburg U19: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Nyiregyhaza, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rocco Žiković năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 1, 2005.
Vị trí: Hậu vệ.
Rocco Žiković đang thi đấu cho Nyiregyhaza.
Chiều cao của Rocco Žiković: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Rocco Žiković mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rocco Žiković mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 330. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | NB I (Hungary) | Nyiregyhaza | 7 | 330 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Uniao Leiria | 3 | 246 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2. Liga (Áo) | Liefering | 16 | 1.395 | 3 | 0 | 7,0 | |
| 2024-2025 | 2. Liga (Áo) | Liefering | 14 | 793 | 0 | 0 | 6,3 |
| Youth League | Red Bull Salzburg U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | 2. Liga (Áo) | Liefering | 15 | 1.122 | 2 | 2 | 6,6 |
| Youth League |
| Red Bull Salzburg U19 |
| 6 |
| 348 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2022-2023 | 2. Liga (Áo) | Liefering | 3 | 76 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League | Red Bull Salzburg U19 | 2 | 30 | 0 | 0 | 6,5 |