Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 350 N € (2 thg 6, 2021)
Cập nhật:
Roddy MacGregor đang thi đấu cho Inverness. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 24, Giá trị thị trường: 125 N €. Roddy MacGregor mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Roddy MacGregor ra sân là Inverness vs Arbroath, với 14 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Inverness: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Inverness ở mùa giải 2026/2027, Roddy MacGregor thi đấu 144 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: Inverness, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Roddy MacGregor năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 12, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Roddy MacGregor đang thi đấu cho Inverness.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Queen's Park | 24 tuổi | 125 N € | |
| Queen's Park | 23 tuổi | 150 N € | |
| Queen's Park | 23 tuổi | 200 N € | |
| Queen's Park | 22 tuổi | 275 N € | |
| Queen's Park | 22 tuổi | 250 N € | |
| Inverness | 22 tuổi | 200 N € | |
| Inverness | 21 tuổi | 250 N € | |
| Inverness | 21 tuổi | 275 N € | |
| Inverness | 20 tuổi | 275 N € | |
| Inverness | 20 tuổi | 275 N € | |
| Inverness | 20 tuổi | 275 N € | |
| Inverness | 19 tuổi | 350 N € | |
| Inverness | 19 tuổi | 300 N € | |
| Inverness | 18 tuổi | 200 N € | |
| Inverness | 18 tuổi | 200 N € | |
| Inverness CT U20 | 18 tuổi | 100 N € | |
| Inverness Caledonian U18 | 17 tuổi | 50 N € | |
| Inverness Caledonian U18 | 17 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Roddy MacGregor mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Roddy MacGregor mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 148. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Scotland) | Inverness | 8 | 144 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Inverness | 1 | 4 | 0 | 0 | 5,8 | |
| 2025-2026 | Championship (Scotland) | Queen's Park | 26 | 2.050 | 0 | 5 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Queen's Park | 4 | 236 | 0 | 2 | 6,7 | |
| Scottish Cup | Queen's Park | 3 | 273 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Scottish Challenge Cup | Queen's Park | 2 | 95 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 |
| Queen's Park |
| 24 |
| 1.622 |
| 1 |
| 2 |
| 6,4 |
| Scottish Challenge Cup | Queen's Park | 3 | 241 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Queen's Park | 3 | 207 | 3 | 1 | 8,1 |
| Scottish Cup | Queen's Park | 2 | 87 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Cúp Liên đoàn Scotland | Queen's Park | 2 | 180 | 2 | 1 | 8,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Championship (Scotland) | Inverness | 7 | 76 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Cup | Inverness | 2 | 16 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Inverness | 2 | 84 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Championship (Scotland) | Inverness | 9 | 531 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Inverness | 3 | 225 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Scottish Cup | Inverness | 2 | 14 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Championship (Scotland) | Inverness | 20 | 1.240 | 2 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Inverness | 4 | 300 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Scottish Cup | Inverness | 2 | 131 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Scottish Challenge Cup | Inverness | 2 | 151 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2020-2021 | Championship (Scotland) | Inverness | 25 | 1.804 | 0 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Inverness | 6 | 450 | 1 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Inverness | 2 | 108 | 0 | 1 | 6,3 |
| 2019-2020 | Championship (Scotland) | Inverness | 6 | 202 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Inverness | 1 | 7 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Inverness | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Inverness | 1 | 11 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish Cup | Inverness | 1 | 5 | 0 | 0 | – |