Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (27 thg 11, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 31 tuổi | 400 N € | |
| Sporting Kansas City | 31 tuổi | 500 N € | |
| Sporting Kansas City | 30 tuổi | 700 N € | |
| New York City | 30 tuổi | 875 N € | |
| New York City | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| New York City | 29 tuổi | 1 Tr € | |
| New York City | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Recife PE |
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Costa Rica, Tuổi: 38, Chiều cao: 180 cm. Rodney Wallace mùa giải 2018-2019: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Seattle Sounders: 9 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
New York City: 38 trận, 5 bàn, 6 kiến tạo
do Recife: 24 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rodney Wallace năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 6, 1988.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Rodney Wallace: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Costa Rica.
Rodney Wallace mùa giải 2018-2019: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 28 tuổi |
| 1 Tr € |
| Recife PE | 27 tuổi | 500 N € |
| Arouca | 27 tuổi | 500 N € |
| Portland Timbers | 26 tuổi | 600 N € |
| Portland Timbers | 23 tuổi | 250 N € |
| DC United | 21 tuổi | 150 N € |
Rodney Wallace mùa giải 2018-2019: 6 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 143.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018-2019 | Major League Soccer (MLS) | Seattle Sounders | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,2 |
| Major League Soccer (MLS) | New York City | 5 | 116 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2017-2018 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 23 | 1.314 | 1 | 4 | 6,6 |
| Giải vô địch thế giới | Seattle Sounders | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Major League Soccer (MLS) | Seattle Sounders | 1 | 89 | 0 | 1 | 7,6 | |
| 2016-2017 | Major League Soccer (MLS) | New York City | 10 | 814 | 3 | 2 | 7,1 |
| Major League Soccer (MLS) | Seattle Sounders | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Serie A (Brazil) | do Recife | 15 | 1.265 | 2 | 1 | 6,8 | |
| 2015-2016 | Serie A (Brazil) | do Recife | 9 | 574 | 2 | 1 | 6,9 |
| Major League Soccer (MLS) | Seattle Sounders | 3 | 277 | 2 | 0 | 7,3 | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Seattle Sounders | 1 | 6 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2014-2015 | Major League Soccer (MLS) | Seattle Sounders | 1 | 24 | 1 | 1 | 8,1 |