Quảng cáo
Rodrigo Mendoza đang thi đấu cho Atl. Madrid. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 21, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 20 Tr €. 2026-2027: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Atletico Madrid vs Deportivo (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 20 Tr € (15 thg 3, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Atlético Madrid: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Atlético Madrid ở mùa giải 2026/2027, Rodrigo Mendoza thi đấu 140 phút và đá chính 2 trận.
Trang liên quan: Atl. Madrid, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rodrigo Mendoza năm nay 21 tuổi. Ngày sinh: 15 tháng 3, 2005.
Vị trí: Tiền vệ.
Rodrigo Mendoza đang thi đấu cho Atl. Madrid.
Chiều cao của Rodrigo Mendoza: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 20 Tr €.
Rodrigo Mendoza mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Atl. Madrid |
| 21 tuổi |
| 20 Tr € |
| Atl. Madrid | 21 tuổi | 20 Tr € |
| Elche | 20 tuổi | 15 Tr € |
| Elche | 20 tuổi | 9 Tr € |
| Elche | 20 tuổi | 1 Tr € |
| Elche | 19 tuổi | 1 Tr € |
| Elche | 19 tuổi | 1 Tr € |
| Elche | 19 tuổi | 1 Tr € |
| Elche | 18 tuổi | 200 N € |
Rodrigo Mendoza mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 140. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | La Liga | Atlético Madrid | 5 | 140 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Atlético Madrid | 3 | 162 | 1 | 0 | 7,1 |
| 2025-2027 | Vòng loại U21 châu Âu | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 4 | 320 | 0 | 1 | 6,7 |
| 2025-2026 | La Liga | Atlético Madrid | 8 | 441 | 0 | 1 | 6,4 |
| Champions League | Atlético Madrid | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Nhà vua | Atlético Madrid | 1 | 23 | 0 | 0 | 6,9 | |
| La Liga |
| Elche |
| 16 |
| 790 |
| 1 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Elche | 4 | 335 | 1 | 1 | 7,3 |
| Vòng loại U21 châu Âu | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 180 | 1 | 1 | 7,4 |
| 2025 | World Championship U20 | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 5 | 450 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2024-2025 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Elche | 21 | 850 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Elche | 3 | 215 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Elche | 23 | 1.008 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Elche | 3 | 235 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Tercera División RFEF (Tây Ban Nha) | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 3 | 221 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Cúp Nhà vua | Elche | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tercera División RFEF (Tây Ban Nha) | Thổ Nhĩ KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Giải U17 châu Âu | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 73 | 0 | 0 | – |
|---|