Quảng cáo
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 26 tuổi | 75 N € | |
| Maccabi Herzliya | 26 tuổi | 100 N € | |
| Maccabi Herzliya | 25 tuổi | 100 N € | |
| Free Player | 25 tuổi | 100 N € | |
| Free Player | 25 tuổi | 125 N € | |
| Hapoel Tel Aviv | 24 tuổi | 200 N € | |
| Hapoel Tel Aviv | 24 tuổi | 250 N € | |
| Free Player | 23 tuổi | 350 N € | |
| Botev Plovdiv | 23 tuổi | 400 N € | |
| Botev Plovdiv | 22 tuổi | 500 N € | |
| Botev Plovdiv | 22 tuổi | 400 N € | |
| Botev Plovdiv | 22 tuổi | 300 N € | |
| Beitar Jerusalem | 21 tuổi | 250 N € | |
| Beitar Jerusalem | 21 tuổi | 250 N € | |
| Hapoel Raanana | 20 tuổi | 150 N € | |
| Hapoel Raanana | 20 tuổi | 150 N € | |
| Hapoel Raanana | 20 tuổi | 75 N € |
Cập nhật:
Quốc tịch: Israel, Tuổi: 26, Giá trị thị trường: 75 N €. Roei Herman mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Roei Herman ra sân là Israel U21 vs Ireland U21, với 74 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 28 tháng 9, 2022.
Botev Plovdiv: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hapoel Kfar Saba: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Beitar Jerusalem: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Roei Herman năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 6, 2000.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Israel.
Giá trị chuyển nhượng: 75 N €.
Roei Herman mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Roei Herman mùa giải 2023-2024: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 101.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Botev Plovdiv | 3 | 101 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Bulgaria (First League) | Botev Plovdiv | 17 | 830 | 0 | 0 | – |
| Vtora Liga (Bulgaria) | Hapoel Kfar Saba | 1 | 82 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Beitar Jerusalem | 10 | 508 | 0 | 0 | – |
| Vòng loại U21 châu Âu | IsraelĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | – | |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Hapoel Kfar Saba |
| 1 |
| 58 |
| 0 |
| 0 |
| – |