Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 150 N € (19 thg 12, 2023)
Cập nhật:
Rohit Kumar đang thi đấu cho East Bengal. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ấn Độ, Tuổi: 29, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 50 N €.
Odisha FC: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Odisha: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Bengaluru: 42 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Kerala Blasters: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Delhi: 9 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Pune City: 17 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: East Bengal, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rohit Kumar năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 4, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Odisha | 29 tuổi | 50 N € | |
| Odisha | 28 tuổi | 50 N € | |
| Odisha | 28 tuổi | 75 N € | |
| Odisha | 27 tuổi | 100 N € | |
| Bengaluru | 27 tuổi | 125 N € | |
| Bengaluru | 26 tuổi | 150 N € | |
| Bengaluru | 26 tuổi | 125 N € | |
| Bengaluru | 26 tuổi | 50 N € | |
| Bengaluru | 25 tuổi | 50 N € | |
| Bengaluru | 24 tuổi | 75 N € | |
| Kerala Blasters | 24 tuổi | 75 N € | |
| Kerala Blasters | 23 tuổi | 100 N € | |
| Delhi | 22 tuổi | 100 N € | |
| Pune City | 22 tuổi | 75 N € | |
| Pune City | 22 tuổi | 50 N € |
Rohit Kumar đang thi đấu cho East Bengal.
Chiều cao của Rohit Kumar: 185 cm.
Quốc tịch: Ấn Độ.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Rohit Kumar mùa giải 2025-2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 574. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Indian Super League (Ấn Độ) | Odisha | 9 | 574 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Indian Super League (Ấn Độ) | Odisha | 18 | 583 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Indian Super League (Ấn Độ) | Bengaluru | 13 | 538 | 0 | 0 | 6,3 |
| Thai King's Cup | Ấn ĐộĐội tuyển quốc gia | 2 | 48 | 0 | 0 | 6,4 | |
| World Championship qualification (AFC) | Ấn ĐộĐội tuyển quốc gia |
| 1 |
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Pestabola Merdeka Cup | Ấn ĐộĐội tuyển quốc gia | 1 | 80 | 0 | 0 | – |
| 2023 | SAFF Championship | Ấn ĐộĐội tuyển quốc gia | 3 | 135 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2022-2023 | Indian Super League (Ấn Độ) | Bengaluru | 19 | 1.212 | 3 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| SAFF Championship | Ấn ĐộĐội tuyển quốc gia | 2 | 77 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Indian Super League (Ấn Độ) | Bengaluru | 9 | 181 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2021 | AFC Cup | Bengaluru | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Indian Super League (Ấn Độ) | Kerala Blasters | 11 | 474 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Indian Super League (Ấn Độ) | Delhi | 9 | 580 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Indian Super League (Ấn Độ) | Pune City | 7 | 243 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | Indian Super League (Ấn Độ) | Pune City | 10 | 465 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|