
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 12 Tr € (15 thg 3, 2023)
Cập nhật:
Romain Perraud đang thi đấu cho LOSC. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 29, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 7 Tr €. Romain Perraud mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Romain Perraud ra sân là OGC Nice vs LOSC Lille, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 9, 2026.
LOSC Lille: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của LOSC Lille ở mùa giải 2026/2027, Romain Perraud thi đấu 391 phút và đá chính 4 trận.
LOSC Lille: 47 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Real Betis: 43 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
OGC Nice: 25 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Southampton: 60 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Stade Brestois 29: 60 trận, 3 bàn, 8 kiến tạo
Paris: 33 trận, 4 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: LOSC, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| LOSC | 28 tuổi | 7 Tr € | |
| LOSC | 28 tuổi | 7 Tr € | |
| Real Betis | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Betis | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Nice | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Nice | 26 tuổi | 6 Tr € | |
| Nice | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| Southampton | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Southampton | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Southampton | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Southampton | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Southampton | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Southampton | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Brest | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Brest | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Brest | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Brest | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Brest | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Brest | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Paris | 21 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Paris | 21 tuổi | 800 N € | |
| Nice | 20 tuổi | 150 N € | |
| Nice | 20 tuổi | 150 N € | |
| Nice | 20 tuổi | 150 N € |
Romain Perraud năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 22 tháng 9, 1997.
Vị trí: Hậu vệ.
Romain Perraud đang thi đấu cho LOSC.
Chiều cao của Romain Perraud: 173 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 7 Tr €.
Romain Perraud mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Romain Perraud mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 479. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 1 | LOSC Lille | 5 | 391 | 0 | 0 | 6,6 |
| UEFA Champions League | LOSC Lille | 1 | 88 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Ligue 1 | LOSC Lille | 30 | 2.248 | 3 | 4 | 6,9 |
| UEFA Europa League | LOSC Lille | 10 | 666 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Coupe de France | LOSC Lille | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,3 | |
| 2024-2025 | La Liga | Real Betis | 28 | 1.998 | 2 | 2 | 6,4 |
| UEFA Europa Conference League |
| Real Betis |
| 10 |
| 695 |
| 0 |
| 0 |
| 6,8 |
| Copa del Rey | Real Betis | 3 | 208 | 0 | 0 | 6,0 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Real Betis | 1 | 88 | 0 | 0 | 5,3 |
| 2023-2024 | Giao hữu CLB quốc tế | Real Betis | 1 | 74 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | OGC Nice | 19 | 358 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Coupe de France | OGC Nice | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Southampton | 1 | 59 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | Premier League | Southampton | 29 | 1.837 | 2 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Cup | Southampton | 4 | 213 | 0 | 0 | 6,5 | |
| FA Cup | Southampton | 3 | 270 | 2 | 0 | 7,2 |
| 2021-2022 | Premier League | Southampton | 20 | 1.625 | 0 | 1 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Southampton | 2 | 210 | 1 | 0 | 6,6 | |
| English Football League Cup | Southampton | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 36 | 3.141 | 3 | 7 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | Stade Brestois 29 | 1 | 12 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Stade Brestois 29 | 20 | 1.669 | 0 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| French Ligue Coupe | Stade Brestois 29 | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Giao hữu CLB quốc tế | OGC Nice | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Paris | 33 | 2.610 | 4 | 1 | 6,9 |
| 2017-2018 | UEFA Europa League | OGC Nice | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | OGC Nice | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,0 |