Hồ sơ cầu thủ
Cao nhất: 150 N € (24 thg 12, 2011)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Racing Union | 36 tuổi | 25 N € | |
| Racing Union | 35 tuổi | 50 N € | |
| Racing Union | 35 tuổi | 75 N € | |
| Differdange 03 | 34 tuổi | 100 N € | |
| Differdange 03 | 34 tuổi | 100 N € | |
| Racing Union | 33 tuổi | 100 N € | |
| Racing Union | 33 tuổi |
Cập nhật:
Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 37, Chiều cao: 186 cm. Romain Ruffier mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Romain Ruffier ra sân là Dila Gori vs Racing Union Luxemburg, với 34 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 7, 2025.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Romain Ruffier cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Racing Union Luxemburg: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Differdange 03: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Racing Union: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Romain Ruffier năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 10, 1989.
Vị trí: Thủ môn.
| 125 N € |
| Racing Union | 32 tuổi | 125 N € |
| Racing Union | 32 tuổi | 125 N € |
| Racing Union | 31 tuổi | 125 N € |
| Racing Union | 31 tuổi | 125 N € |
| Racing Union | 30 tuổi | 125 N € |
| Racing Union | 30 tuổi | 125 N € |
| Racing Union | 29 tuổi | 125 N € |
| Racing Union | 29 tuổi | 125 N € |
| Racing Union | 28 tuổi | 125 N € |
| Racing Union | 28 tuổi | 125 N € |
| Racing Union | 27 tuổi | 125 N € |
| Racing Union | 27 tuổi | 125 N € |
| Racing Union | 26 tuổi | 125 N € |
| Wiltz 71 | 26 tuổi | 125 N € |
| Wiltz 71 | 25 tuổi | 125 N € |
| Wiltz 71 | 25 tuổi | 125 N € |
| Wiltz 71 | 25 tuổi | 125 N € |
| Wiltz 71 | 24 tuổi | 125 N € |
| Amiens | 22 tuổi | 150 N € |
| Amiens | 22 tuổi | 150 N € |
| Metz | 18 tuổi | 50 N € |
Chiều cao của Romain Ruffier: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Romain Ruffier mùa giải 2025-2026: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.