Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 38, Chiều cao: 193 cm. 2025-2026: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Valenciennes vs Le Puy Foot 43 Auvergne (16 tháng 8, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 3,5 Tr € (12 thg 7, 2016)
Valenciennes: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Caen: 99 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo
Angers SCO: 225 trận, 14 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Romain Thomas năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 6, 1988.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Romain Thomas: 193 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Romain Thomas mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Valenciennes | 37 tuổi | 75 N € | |
| Valenciennes | 37 tuổi | 100 N € | |
| Caen | 36 tuổi | 150 N € | |
| Caen | 36 tuổi | 200 N € | |
| Caen | 35 tuổi | 250 N € | |
| Caen | 35 tuổi | 300 N € | |
| Caen | 35 tuổi | 400 N € | |
| Caen | 34 tuổi | 600 N € | |
| Angers | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Angers | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Angers | 32 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Angers | 32 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Angers | 31 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Angers | 31 tuổi | 3 Tr € | |
| Angers | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Angers | 30 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Angers | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Angers | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Angers | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Angers | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Angers | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Angers | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Angers | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Angers | 26 tuổi | 600 N € | |
| Angers | 25 tuổi | 500 N € | |
| Angers | 25 tuổi | 300 N € | |
| Angers | 25 tuổi | 150 N € | |
| Brest | 21 tuổi | 50 N € | |
| Brest | 21 tuổi | 100 N € | |
| Brest | 19 tuổi | 200 N € | |
| Brest | 19 tuổi | 300 N € | |
| Brest | 19 tuổi | 100 N € |
Romain Thomas mùa giải 2025-2026: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 668. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Ligue 3 (Pháp) | Valenciennes | 8 | 668 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | Caen | 23 | 1.860 | 2 | 0 | 6,8 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Caen | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Caen | 37 | 3.330 | 2 | 1 | 7,0 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Caen | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Caen | 37 | 3.301 | 4 | 1 | 7,0 |
| 2021-2022 |
| Angers SCO |
| 30 |
| 2.566 |
| 2 |
| 0 |
| 6,8 |
| 2020-2021 | Ligue 1 | Angers SCO | 34 | 3.026 | 4 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Angers SCO | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Angers SCO | 27 | 2.342 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Pháp | Angers SCO | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2018-2019 | Ligue 1 | Angers SCO | 28 | 2.395 | 2 | 1 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Angers SCO | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Angers SCO | 28 | 2.472 | 2 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 1 | Angers SCO | 36 | 3.208 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 1 | Angers SCO | 36 | 3.220 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2014-2015 | Ligue 2 (Pháp) | Angers SCO | 2 | 157 | 0 | 0 | – |
|---|