Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 750 N € (10 thg 10, 2019)
Cập nhật:
Rômulo đang thi đấu cho Nam Dinh. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 30, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Rômulo mùa giải 2025-2026: 10 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Rômulo ra sân là Thep Xanh Nam Dinh vs Johor Darul Ta'zim, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 2, 2026.
Thep Xanh Nam Dinh: 3 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Thep Xanh Nam Dinh ở mùa giải 2026/2027, Rômulo thi đấu 257 phút và đá chính 3 trận.
Thep Xanh Nam Dinh: 12 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
CRB AL: 36 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Criciuma: 69 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Brasil de Pelotas: 29 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Portimonense: 17 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Londrina PR: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Nam Dinh, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Nam Dinh | 30 tuổi | 350 N € | |
| Nam Dinh | 29 tuổi | 450 N € | |
| Nam Dinh | 29 tuổi | 500 N € | |
| CRB | 28 tuổi | 450 N € | |
| CRB | 28 tuổi | 450 N € | |
| Criciuma | 27 tuổi | 450 N € | |
| Criciuma | 27 tuổi | 450 N € | |
| Criciuma | 26 tuổi | 300 N € | |
| Brasil de Pelotas | 25 tuổi | 300 N € | |
| Portimonense | 25 tuổi | 200 N € | |
| Londrina PR | 24 tuổi | 400 N € | |
| Portimonense | 24 tuổi | 600 N € | |
| Portimonense | 23 tuổi | 750 N € | |
| Portimonense | 23 tuổi | 750 N € |
Rômulo năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 1, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Rômulo đang thi đấu cho Nam Dinh.
Chiều cao của Rômulo: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Rômulo mùa giải 2025-2026: 10 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rômulo mùa giải 2025-2026: 10 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 852. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | AFC Champions League Two | Thep Xanh Nam Dinh | 6 | 515 | 2 | 1 | 6,9 |
| Asean Club Championship Shopee Cup | Thep Xanh Nam Dinh | 4 | 337 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | AFC Champions League Two | Thep Xanh Nam Dinh | 2 | 173 | 0 | 0 | 5,8 |
| Serie B (Brazil) | CRB AL | 4 | 160 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2024 | Serie B (Brazil) | CRB AL | 20 | 711 | 1 | 2 | 6,4 |
| Brazilian Cup | CRB AL | 2 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2023-2024 |
|---|
| Brazilian Campeonato Alagoano |
| CRB AL |
| 4 |
| 316 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Serie B (Brazil) | CRB AL | 2 | 49 | 0 | 0 | 6,7 |
| Brazilian Cup | CRB AL | 2 | 74 | 0 | 0 | 6,6 |
| Brazilian Copa do Nordeste | CRB AL | 2 | 151 | 0 | 0 | – |
| Serie B (Brazil) | Criciuma | 3 | 136 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023 | Serie B (Brazil) | Criciuma | 27 | 1.439 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Campeonato Catarinense (Brazil) | Criciuma | 10 | 574 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Criciuma | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Brazilian Cup | Criciuma | 1 | 19 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Serie B (Brazil) | Criciuma | 25 | 1.335 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Criciuma | 1 | 57 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Criciuma | 1 | 7 | 0 | 0 | – | |
| Serie B (Brazil) | Brasil de Pelotas | 6 | 255 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Brasil de Pelotas | 14 | 937 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Serie B (Brazil) | Brasil de Pelotas | 6 | 517 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Brasil de Pelotas | 3 | 255 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Portimonense | 16 | 656 | 1 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese League Cup | Portimonense | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Serie B (Brazil) | Londrina PR | 6 | 457 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2018-2019 | Serie B (Brazil) | Londrina PR | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|
| 2018 | Serie B (Brazil) | Atletico Clube Goianiense | 30 | 2.165 | 1 | 3 | 6,7 |
|---|