Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 36, Chiều cao: 186 cm. Rômulo mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Rômulo ra sân là Bahia - BA vs Retro Brasil, với 19 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 31 tháng 7, 2025.
Retro Brasil: 1 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Grêmio - RS: 28 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Vasco da Gama Saf - RJ: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025): 17 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Flamengo - RJ: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Spartak Moscow: 42 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Rômulo năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 9, 1990.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Rômulo: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Brazil.
Rômulo mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Rômulo mùa giải 2025: 1 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 19. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025 | Brazilian Cup | Retro Brasil | 1 | 19 | 0 | 1 | 6,1 |
| 2022-2023 | Brazilian Cup | Grêmio - RS | 1 | 22 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Serie B (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 4 | 233 | 0 | 0 | 6,2 |
| Brazilian Cup | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 76 | 0 | 0 | – | |
| 2021 | Serie B (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 12 | 667 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Brazilian Cup | Vasco da Gama Saf - RJ | 2 | 101 | 0 | 0 |
| – |
| Campeonato Carioca (Brazil) | Vasco da Gama Saf - RJ | 1 | 16 | 0 | 0 | – |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 2 | 135 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Cangzhou Mighty Lions FC(2011-2025) | 15 | 984 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2019-2020 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 3 | 195 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2019 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 9 | 599 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Grêmio - RS | 4 | 165 | 0 | 1 | 6,6 | |
| Brazilian Cup | Grêmio - RS | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Campeonato Gaúcho (Brazil) | Grêmio - RS | 2 | 88 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | Campeonato Gaúcho (Brazil) | Grêmio - RS | 4 | 285 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2018 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 3 | 152 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Brazilian Cup | Flamengo - RJ | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2017-2018 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 5 | 137 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | Flamengo - RJ | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2017 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 3 | 145 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2016-2017 | Serie A (Brazil) | Flamengo - RJ | 2 | 33 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 8 | 50 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 20 | 1.529 | 0 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 8 | 420 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2013-2014 | Giải VĐQG Nga (Premier League) | Spartak Moscow | 6 | 150 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Serie A (Brazil) | Grêmio - RS | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
|---|