Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 175 N € (9 thg 12, 2025)
Cập nhật:
Ronan Boyce đang thi đấu cho St. Patricks Athletic. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ireland, Tuổi: 23, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 175 N €. Ronan Boyce mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Ronan Boyce ra sân là St. Patricks Athletic vs Bohemians, với 1 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 25 tháng 4, 2026.
St. Patrick's Athletic: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của St. Patrick's Athletic ở mùa giải 2026, Ronan Boyce thi đấu 143 phút và đá chính 1 trận.
Trang liên quan: St. Patricks Athletic, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ronan Boyce năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 12, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Ronan Boyce đang thi đấu cho St. Patricks Athletic.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| St. Patricks Athletic | 25 tuổi | 175 N € | |
| Derry City | 24 tuổi | 175 N € | |
| Derry City | 24 tuổi | 150 N € | |
| Derry City | 23 tuổi | 125 N € | |
| Derry City | 23 tuổi | 125 N € | |
| Derry City | 22 tuổi | 125 N € | |
| Derry City | 22 tuổi | 125 N € | |
| Derry City | 21 tuổi | 100 N € | |
| Derry City | 21 tuổi | 75 N € | |
| Derry City | 20 tuổi | 50 N € | |
| Derry City | 20 tuổi | 10 N € |
Chiều cao của Ronan Boyce: 180 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ireland.
Giá trị chuyển nhượng: 175 N €.
Ronan Boyce mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ronan Boyce mùa giải 2026: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 55. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Premier Division (Ireland) | St. Patrick's Athletic | 3 | 55 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 7 | 453 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 16 | 1.179 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2024-2025 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 15 | 1.181 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2024 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 12 | 932 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Premier Division (Ireland) |
| 19 |
| 1.345 |
| 2 |
| 0 |
| 6,7 |
| Europa Conference League | Derry City | 3 | 300 | 0 | 0 | – |
| Cúp FAI (Ireland) | Derry City | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2023 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2022-2023 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 32 | 2.169 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Derry City | 4 | 321 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FAI (Ireland) | Derry City | 2 | 126 | 0 | 0 | – |
| 2022 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 7 | 546 | 1 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2021-2022 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 16 | 1.156 | 2 | 1 | – |
|---|
| 2020-2021 | Premier Division (Ireland) | Derry City | 2 | 64 | 0 | 0 | – |
|---|