Quảng cáo
Cao nhất: 400 N € (29 thg 12, 2021)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Recreativo Huelva | 32 tuổi | 100 N € | |
| Recreativo Huelva | 32 tuổi | 150 N € | |
| Zamora | 31 tuổi | 150 N € | |
| Zamora | 31 tuổi | 200 N € | |
| Persis Solo | 30 tuổi | 225 N € | |
| Persis Solo | 30 tuổi | 275 N € | |
| Persis Solo | 30 tuổi | 350 N € | |
| Algeciras |
Cập nhật:
David González Roni đang thi đấu cho Guadalajara. Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 33, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. David González Roni mùa giải 2024-2025: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà David González Roni ra sân là Real Sociedad B vs Zamora, với 27 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 3, 2025.
Guadalajara: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Guadalajara ở mùa giải 2026/2027, David González Roni thi đấu 540 phút và đá chính 6 trận.
Zamora: 5 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Algeciras: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Persis Solo: 30 trận, 7 bàn, 8 kiến tạo
Logrones: 42 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Guadalajara, Tỷ số bóng đá trực tuyến
David González Roni năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 2 tháng 8, 1993.
| 29 tuổi |
| 400 N € |
| Algeciras | 29 tuổi | 400 N € |
| Algeciras | 28 tuổi | 400 N € |
| Algeciras | 28 tuổi | 400 N € |
| Algeciras | 28 tuổi | 300 N € |
| Logrones | 27 tuổi | 200 N € |
| Logrones | 27 tuổi | 200 N € |
| Logrones | 27 tuổi | 200 N € |
| Logrones | 26 tuổi | 200 N € |
| Logrones | 26 tuổi | 300 N € |
| Union Langreo | 25 tuổi | 300 N € |
| Union Langreo | 25 tuổi | 300 N € |
| Union Langreo | 25 tuổi | 250 N € |
Chiều cao của David González Roni: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
David González Roni mùa giải 2024-2025: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
David González Roni mùa giải 2024-2025: 6 trận, 1 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 322.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Zamora | 4 | 201 | 1 | 1 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Zamora | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp Nhà vua | Algeciras | 1 | 46 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2023-2024 | Super League (Indonesia) | Persis Solo | 30 | 1.951 | 7 | 8 | 6,7 |
| 2021-2022 | Cúp Nhà vua | Algeciras | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Logrones | 32 | 1.317 | 3 | 2 | 6,6 |
| 2019-2020 |
|---|
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) |
| Logrones |
| 9 |
| 554 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Cúp Nhà vua | Logrones | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |