Quảng cáo
Roque Mesa đang thi đấu cho Ratchaburi. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 37, Chiều cao: 171 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sisaket United vs Ratchaburi (30 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Ratchaburi: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ratchaburi ở mùa giải 2026/2027, Roque Mesa thi đấu 507 phút và đá chính 6 trận.
Ratchaburi: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sporting Gijon: 33 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Real Valladolid: 101 trận, 8 bàn, 9 kiến tạo
Leganes: 29 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Sevilla: 56 trận, 3 bàn, 4 kiến tạo
Swansea City: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ratchaburi, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Roque Mesa năm nay 37 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 6, 1989.
Vị trí: Tiền vệ.
Roque Mesa đang thi đấu cho Ratchaburi.
Chiều cao của Roque Mesa: 171 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Roque Mesa mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Roque Mesa mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 782. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Thai League 1 (Thái Lan) | Ratchaburi | 6 | 507 | 0 | 0 | 6,4 |
| AFC Champions League Elite | Ratchaburi | 3 | 275 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | AFC Champions League Two | Ratchaburi | 2 | 97 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024-2025 | AFC Champions League Elite | Sporting Gijon | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Sporting Gijon | 32 | 1.442 | 1 | 1 | 6,6 |
| 2022-2023 | La Liga | Real Valladolid |
| 29 |
| 1.626 |
| 2 |
| 1 |
| 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Real Valladolid | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Real Valladolid | 39 | 2.992 | 3 | 7 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Real Valladolid | 3 | 126 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2020-2021 | La Liga | Real Valladolid | 25 | 1.771 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Real Valladolid | 3 | 192 | 2 | 0 | 7,6 |
| 2019-2020 | La Liga | Leganes | 29 | 2.016 | 1 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | La Liga | Sevilla | 31 | 1.745 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Sevilla | 11 | 702 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Cúp Nhà vua | Sevilla | 5 | 385 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Siêu cúp Tây Ban Nha | Sevilla | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2017-2018 | La Liga | Sevilla | 7 | 342 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Sevilla | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 | |
| Premier League | Swansea City | 11 | 757 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | La Liga | Las Palmas | 35 | 3.037 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Las Palmas | 34 | 2.839 | 1 | 2 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Las Palmas | 10 | 468 | 1 | 0 | 6,9 |
|---|